Stellapharm J.V. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 甾体激素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH STELLAPHARM

140
进口笔数
12
出口笔数
$5.26M
进口金额
$707.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-04
最近出口
53
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 2 笔出口 $12 · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 3 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-12进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.9K · 2 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $632.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-03进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 4 笔出口 $2 · 1 笔2025-06进口 $164.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $452.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.7K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-02进口 $27.5K · 4 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.0K · 2 笔出口 $12 · 1 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 3 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-12进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.9K · 2 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $632.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-03进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 4 笔出口 $2 · 1 笔2025-06进口 $164.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $452.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $248.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $160.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $235.7K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-02进口 $27.5K · 4 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302737671
企查查编码QVNU7NBH7S
成立日期2009-01-15
联系地址K63/1 Nguyễn Thị Sóc, ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH STELLAPHARM
企业英文名称STELLAPHARM J.V. CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K63/1 Nguyễn Thị Sóc, ấp 50, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837182141
邮箱info@stellapharm.com
传真+842837182140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9,540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293721甾体激素
293339其他杂环化合物
847990功能机器零件
293729其他甾体激素
294200其他有机化合物
293329其他咪唑化合物
293722甾体激素
292250含氧氨基化合物
293399其他杂环化合物
294150红霉素类抗生素

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
292229其他氨基酚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度87$3.37M
意大利5$634.5K
中国21$633.8K
法国3$416.4K
英国5$72.1K
奥地利4$52.1K
马来西亚8$30.3K
美国3$22.9K
韩国1$14.0K
德国1$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$538.0K
菲律宾4$134.2K
马来西亚1$22.8K
印度1$12
文莱1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rudolf Lietz Inc.意大利4$472.8K无环酰胺衍生物、甾体激素
Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd.中国10$197.2K其他甾体激素、甾体激素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$148.5K甾体激素、甾体激素
SYMED LABS LIMITED印度5$136.4K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.印度6$118.9K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Anish Pharmaequip Pvt. Ltd.印度8$41.9K功能机器零件、其他功能机器
VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED印度5$32.7K其他杂环化合物、含氧氨基化合物
Pharma Spares Pvt. Ltd.印度6$6.7K功能机器零件、手工筛子
Symbiotica Speciality Ingredients Sdn. Bhd.马来西亚5$4.8K甾体激素、其他甾体激素
Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Private Limited印度6$3.0K其他有机化合物、吡啶类化合物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hovid Berhad马来西亚4$550.8K其他零售药品、雕刻材料及制品
Natraceuticals Pharma Inc.菲律宾4$134.2K其他零售药品、其他食品制剂
HEALTHCARE BY DOUGLAS LTD1$12.5K其他零售药品
Moe Thitsar Myay Co., Ltd.越南1$9.9K其他零售药品
GRANULES INDIA LIMITED印度1$12其他氨基酚、其他纤维素醚
Medicorp Sdn. Bhd.马来西亚1$2其他医疗器具、其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.0K
2026-04-23甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.0K
2026-04-20甾体激素TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO LTD中国$9.2K
2026-04-20甾体激素TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO LTD中国$9.2K
2026-04-16甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.0K
2026-04-16甾体激素ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO LTD中国$6.0K
2026-02-25其他内酰胺HETERO LABS LIMITED印度$24.9K
2026-02-19功能机器零件ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LTD印度$1.4K
2026-02-19功能机器零件ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LTD印度$466
2026-02-19功能机器零件ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LTD印度$685

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04皮质类固醇药品HOVID BERHAD马来西亚$22.8K
2026-01-06其他零售药品HEALTHCARE BY DOUGLAS LTD$12.5K
2025-05-17其他零售药品MEDICORP SDN BHD文莱$1
2025-05-17其他零售药品MEDICORP SDN BHD文莱$1
2025-02-25其他零售药品NATRAPHARM INC.菲律宾$35.0K
2024-11-19其他零售药品NATRAPHARM INC.菲律宾$30.2K
2024-03-06其他零售药品MOE THITSAR MYAY CO., LTD越南$9.9K
2023-11-14其他零售药品NATRAPHARM INC.菲律宾$34.2K
2023-09-02其他氨基酚GRANULES INDIA LIMITED印度$12
2023-06-28皮质类固醇药品HOVID BERHAD越南$171.9K

相关企业 · 同类产品

Stellapharm J.V. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →