Stellapharm J.V. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 甾体激素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH STELLAPHARM

161
进口笔数
57
出口笔数
$6.10M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-04
最近出口
61
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 3 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-12进口 $99.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.3K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $632.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-03进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.4K · 5 笔出口 $2 · 1 笔2025-06进口 $177.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $984.6K · 13 笔出口 $114.6K · 6 笔2025-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $311.8K · 11 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $327.5K · 10 笔2025-11进口 $248.6K · 4 笔出口 $85.0K · 3 笔2025-12进口 $202.9K · 9 笔出口 $269.4K · 9 笔2026-01进口 $235.7K · 2 笔出口 $203.8K · 2 笔2026-02进口 $29.4K · 6 笔出口 $46.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.3K · 3 笔出口 $34.2K · 1 笔2023-12进口 $99.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.12M · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.3K · 1 笔出口 $30.2K · 1 笔2024-12进口 $98.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $632.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-03进口 $55.1K · 6 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.4K · 5 笔出口 $2 · 1 笔2025-06进口 $177.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $984.6K · 13 笔出口 $114.6K · 6 笔2025-08进口 $43.5K · 4 笔出口 $311.8K · 11 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $327.5K · 10 笔2025-11进口 $248.6K · 4 笔出口 $85.0K · 3 笔2025-12进口 $202.9K · 9 笔出口 $269.4K · 9 笔2026-01进口 $235.7K · 2 笔出口 $203.8K · 2 笔2026-02进口 $29.4K · 6 笔出口 $46.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302737671
企查查编码QVNU7NBH7S
成立日期2009-01-15
联系地址K63/1 Nguyễn Thị Sóc, ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH STELLAPHARM
企业英文名称STELLAPHARM J.V. CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K63/1 Nguyễn Thị Sóc, ấp 50, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837182141
邮箱info@stellapharm.com
传真+842837182140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9,540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293721甾体激素
293339其他杂环化合物
847990功能机器零件
294200其他有机化合物
293499其他杂环化合物
293722甾体激素
293729其他甾体激素
293329其他咪唑化合物
292250含氧氨基化合物
292429环酰胺衍生物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
292229其他氨基酚
293399其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度104$4.18M
意大利5$634.5K
中国21$633.8K
法国3$416.4K
英国5$72.1K
马来西亚12$69.1K
奥地利4$52.1K
美国3$22.9K
韩国1$14.0K
德国1$8.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚42$1.37M
越南4$538.0K
菲律宾4$134.2K
蒙古3$34.8K
印度1$12
文莱1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTRIENT PHARMACEUTICALS INDIA PRIVATE LIMITED印度6$684.5K青霉素类抗生素、其他有机化合物
Rudolf Lietz Inc.意大利4$472.8K无环酰胺衍生物、甾体激素
Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd.中国10$197.2K其他甾体激素、甾体激素
Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$148.5K甾体激素、甾体激素
SYMED LABS LIMITED印度5$136.4K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Aristopharma Ltd.印度6$118.9K其他杂环化合物、其他杂环化合物
ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED印度8$41.9K功能机器零件、其他功能机器
SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚8$38.7K甾体激素、甾体激素
Pharma Spares Pvt. Ltd.印度5$4.1K功能机器零件、手工筛子
Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Private Limited印度6$3.0K其他有机化合物、吡啶类化合物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STADPHARM SDN BHD马来西亚36$1.25M其他零售药品、抗生素药品
HOVID BERHAD马来西亚7$344.8K其他零售药品、PVC塑料板材
Hovid Berhad越南2$310.1K皮质类固醇药品
Natraceuticals Pharma Inc.菲律宾4$134.2K其他零售药品、其他食品制剂
Stadpharm (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$25.7K其他零售药品、商业广告材料
БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК蒙古2$23.4K其他零售药品、注射器
HEALTHCARE BY DOUGLAS LIMITED1$12.5K其他零售药品
BURYAT-OMBOL LLC蒙古1$11.4K其他零售药品
Moe Thitsar Myay Co., Ltd.越南1$9.9K其他零售药品
GRANULES INDIA LIMITED印度1$12其他氨基酚、其他纤维素醚

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-23甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-20甾体激素Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd.中国$9.2K
2026-04-20甾体激素Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd.中国$9.2K
2026-04-16甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-16甾体激素Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd.中国$6.0K
2026-02-25其他内酰胺HETERO LABS LIMITED印度$24.9K
2026-02-19功能机器零件ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED印度$1.4K
2026-02-19功能机器零件ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED印度$685
2026-02-19功能机器零件ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED印度$466

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他零售药品Stadpharm (Singapore) Pte. Ltd.—$25.7K
2026-05-28皮质类固醇药品HOVID BERHAD马来西亚$46.4K
2026-05-15其他零售药品БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК蒙古$3.1K
2026-05-15其他零售药品БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК蒙古$7.5K
2026-05-15其他零售药品БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК蒙古$6.3K
2026-02-13皮质类固醇药品HOVID BERHAD马来西亚$23.2K
2026-02-04皮质类固醇药品HOVID BERHAD马来西亚$22.8K
2026-01-21其他零售药品STADPHARM SDN BHD马来西亚$14.0K
2026-01-21其他零售药品STADPHARM SDN BHD马来西亚$27.9K
2026-01-21其他零售药品STADPHARM SDN BHD马来西亚$27.5K

相关企业 · 同类产品

Stellapharm J.V. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →