Stellapharm J.V. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 甾体激素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN DOANH STELLAPHARM
161
进口笔数
57
出口笔数
$6.10M
进口金额
$2.12M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-04
最近出口
61
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302737671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7NBH7S |
| 成立日期 | 2009-01-15 |
| 联系地址 | K63/1 Nguyễn Thị Sóc, ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH STELLAPHARM |
| 企业英文名称 | STELLAPHARM J.V. CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K63/1 Nguyễn Thị Sóc, ấp 50, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837182141 |
| 邮箱 | info@stellapharm.com |
| 传真 | +842837182140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9,540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293721 | 甾体激素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 292229 | 其他氨基酚 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 104 | $4.18M |
| 意大利 | 5 | $634.5K |
| 中国 | 21 | $633.8K |
| 法国 | 3 | $416.4K |
| 英国 | 5 | $72.1K |
| 马来西亚 | 12 | $69.1K |
| 奥地利 | 4 | $52.1K |
| 美国 | 3 | $22.9K |
| 韩国 | 1 | $14.0K |
| 德国 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 42 | $1.37M |
| 越南 | 4 | $538.0K |
| 菲律宾 | 4 | $134.2K |
| 蒙古 | 3 | $34.8K |
| 印度 | 1 | $12 |
| 文莱 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRIENT PHARMACEUTICALS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $684.5K | 青霉素类抗生素、其他有机化合物 |
| Rudolf Lietz Inc. | 意大利 | 4 | $472.8K | 无环酰胺衍生物、甾体激素 |
| Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $197.2K | 其他甾体激素、甾体激素 |
| Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $148.5K | 甾体激素、甾体激素 |
| SYMED LABS LIMITED | 印度 | 5 | $136.4K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 6 | $118.9K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $41.9K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS | 马来西亚 | 8 | $38.7K | 甾体激素、甾体激素 |
| Pharma Spares Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $4.1K | 功能机器零件、手工筛子 |
| Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Private Limited | 印度 | 6 | $3.0K | 其他有机化合物、吡啶类化合物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STADPHARM SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $1.25M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| HOVID BERHAD | 马来西亚 | 7 | $344.8K | 其他零售药品、PVC塑料板材 |
| Hovid Berhad | 越南 | 2 | $310.1K | 皮质类固醇药品 |
| Natraceuticals Pharma Inc. | 菲律宾 | 4 | $134.2K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Stadpharm (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.7K | 其他零售药品、商业广告材料 |
| БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК | 蒙古 | 2 | $23.4K | 其他零售药品、注射器 |
| HEALTHCARE BY DOUGLAS LIMITED | 1 | $12.5K | 其他零售药品 | |
| BURYAT-OMBOL LLC | 蒙古 | 1 | $11.4K | 其他零售药品 |
| Moe Thitsar Myay Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 其他零售药品 |
| GRANULES INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $12 | 其他氨基酚、其他纤维素醚 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 甾体激素 | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 甾体激素 | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-20 | 甾体激素 | Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 甾体激素 | Tianjin Tianyao Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-16 | 甾体激素 | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 甾体激素 | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-25 | 其他内酰胺 | HETERO LABS LIMITED | 印度 | $24.9K |
| 2026-02-19 | 功能机器零件 | ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-02-19 | 功能机器零件 | ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED | 印度 | $685 |
| 2026-02-19 | 功能机器零件 | ANISH PHARMAEQUIP PRIVATE LIMITED | 印度 | $466 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他零售药品 | Stadpharm (Singapore) Pte. Ltd. | — | $25.7K |
| 2026-05-28 | 皮质类固醇药品 | HOVID BERHAD | 马来西亚 | $46.4K |
| 2026-05-15 | 其他零售药品 | БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК | 蒙古 | $3.1K |
| 2026-05-15 | 其他零售药品 | БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК | 蒙古 | $7.5K |
| 2026-05-15 | 其他零售药品 | БУРЯТ-ОМБОЛ ХХК | 蒙古 | $6.3K |
| 2026-02-13 | 皮质类固醇药品 | HOVID BERHAD | 马来西亚 | $23.2K |
| 2026-02-04 | 皮质类固醇药品 | HOVID BERHAD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2026-01-21 | 其他零售药品 | STADPHARM SDN BHD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-01-21 | 其他零售药品 | STADPHARM SDN BHD | 马来西亚 | $27.9K |
| 2026-01-21 | 其他零售药品 | STADPHARM SDN BHD | 马来西亚 | $27.5K |