Thanh An Distribution & Trademark Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非液体温度计
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Phối Và Thương Hiệu Thành An
26
进口笔数
0
出口笔数
$374.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104811147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ86E0F |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | Số nhà 32, ngõ 126/30, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VÀ THƯƠNG HIỆU THÀNH AN |
| 企业英文名称 | THANH AN DISTRIBUTION AND TRADEMARK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, ngõ 126/30, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436463492 |
| 邮箱 | ntn.mar2007@gmail.com |
| 传真 | 0436463493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 701710 | 实验室石英器皿 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $363.7K |
| 奥地利 | 1 | $6.6K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
| 德国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.B. Automazione S.r.l. | 意大利 | 16 | $341.3K | 非液体温度计、切片机零件 |
| Optika S.r.l. | 意大利 | 4 | $22.4K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Pacific Central Teknik Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.6K | 炉用零件、液体燃料炉 |
| Hunan Sundy Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 3 | $1.4K | 工业电炉、工业炉具零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非液体温度计 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $367 |
| 2026-03-10 | 其他镍制品 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 非液体温度计 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $275 |
| 2026-03-10 | 实验室石英器皿 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $585 |
| 2026-03-10 | 工业炉具零件 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 泵零件 | PACIFIC CENTRAL TEKNIK PTE LTD | 奥地利 | $6.6K |
| 2025-12-20 | 电力控制板 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $3.3K |
| 2025-12-20 | 带接头绝缘电线 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $209 |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $325 |
| 2025-12-20 | 电力控制板 | R B AUTOMAZIONE S R L | 意大利 | $2.7K |