TD HEALTHCARE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TD HEALTHCARE
7
进口笔数
0
出口笔数
$257.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702586510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CQ5PY4 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Số 52/5A5, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TD HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | TD HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52/5A5, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84908341238 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $145.8K |
| 印度 | 4 | $111.4K |
| 美国 | 1 | $640 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | 2 | $145.8K | 人造身体部件 |
| AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 印度 | 2 | $75.8K | 人造身体部件 |
| FREEDOM OPHTHALMIC PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $35.5K | 人造身体部件、外科缝合针 |
| AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | 1 | $640 | 光学显微镜零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 印度 | $28.4K |
| 2023-04-28 | 光学显微镜零件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $600 |
| 2023-04-28 | 人造身体部件 | FREEDOM OPHTHALMIC PRIVATE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2023-04-28 | 光学显微镜零件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 美国 | $40 |
| 2023-04-17 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 印度 | $47.5K |
| 2023-04-12 | 人造身体部件 | FREEDOM OPHTHALMIC PRIVATE LTD | 印度 | $25.0K |
| 2023-04-10 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $11.7K |
| 2023-03-28 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $28.0K |
| 2023-03-28 | 人造身体部件 | AMI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $106.1K |