Xin Hui Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XIN HUI

381
进口笔数
0
出口笔数
$12.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $811.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $446.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $563.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $811.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $611.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $573.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $360.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $510.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $566.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $396.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $356.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $314.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $305.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $638.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $541.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $446.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $563.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $450.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $811.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $611.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $573.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $360.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $510.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $566.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $396.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $356.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $191.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $314.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $338.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $305.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $638.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $541.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $280.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $146.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $271.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702405891
企查查编码QVNGH4RRXH
成立日期2015-10-21
联系地址Lô 1C4, đường CN 8, Khu Công nghiệp Tân Bình, Xã Hưng Hoà, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XIN HUI
企业英文名称XIN HUI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 1C4 đường CN 8, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84933335868
邮箱thehiencong280@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本398.29亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
283327硫酸钡
290312二氯甲烷
251110天然硫酸钡
480431牛皮纸≤150克
847780其他橡塑机械
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390720390720

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国347$11.70M
美国28$789.6K
新加坡5$137.7K
韩国1$37.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡136$4.71M其他聚醚、其他异氰酸酯
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国89$3.25M其他聚醚、氨基树脂初级形状
Shandong Longhua New Material Co., Ltd.中国19$1.04M其他聚醚、PVC泡沫板
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国22$963.1K其他聚醚、聚碳酸酯
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港28$789.6K聚碳酸酯、其他聚醚
Quanzhou Shengbaoli Chemical Co., Ltd.中国12$406.0K其他聚醚
Shandong Bluestar Dongda Co., Ltd.中国12$400.3K其他聚醚、390720
Jiangmen Walsh Development Co., Ltd.中国10$397.8K其他聚醚
Dongying Rich Chemical Co., Ltd.中国10$107.6K二氯甲烷、环己酮类
Wuxi Yuheng Trading Co., Ltd.中国17$100.0K硫酸钡

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-28其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-20其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-20其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-20其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-20其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-17其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-04-17其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$33.9K
2026-03-31其他聚醚SINOCHEM PLASTICS CO LTD中国$28.0K
2026-03-31天然硫酸钡DONGGUAN TONGXI POLYURETHANE ACCESSORIES CO LTD中国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Xin Hui Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →