Xin Hui Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIN HUI
381
进口笔数
0
出口笔数
$12.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702405891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH4RRXH |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Lô 1C4, đường CN 8, Khu Công nghiệp Tân Bình, Xã Hưng Hoà, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIN HUI |
| 企业英文名称 | XIN HUI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1C4 đường CN 8, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84933335868 |
| 邮箱 | thehiencong280@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 398.29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390720 | 390720 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 347 | $11.70M |
| 美国 | 28 | $789.6K |
| 新加坡 | 5 | $137.7K |
| 韩国 | 1 | $37.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $4.71M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 89 | $3.25M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Longhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.04M | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 22 | $963.1K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 28 | $789.6K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Quanzhou Shengbaoli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $406.0K | 其他聚醚 |
| Shandong Bluestar Dongda Co., Ltd. | 中国 | 12 | $400.3K | 其他聚醚、390720 |
| Jiangmen Walsh Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $397.8K | 其他聚醚 |
| Dongying Rich Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $107.6K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| Wuxi Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $100.0K | 硫酸钡 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-28 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-20 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-17 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-04-17 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-03-31 | 其他聚醚 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-31 | 天然硫酸钡 | DONGGUAN TONGXI POLYURETHANE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $6.5K |