Xinzhou Household Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM GIA DụNG XINZHOU
199
进口笔数
0
出口笔数
$17.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703027787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ST8QK7 |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | Lô B10, Đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM GIA DỤNG XINZHOU |
| 企业英文名称 | XINZHOU HOUSEHOLD PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B10, Đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84779363785 |
| 邮箱 | sanphamgiadungxinzhou@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 462.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $17.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 85 | $7.58M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 37 | $3.59M | 其他聚醚、单乙醇胺盐 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $2.24M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Jiangsu Zhongshan New Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.44M | 其他聚醚、非离子表面活性剂 |
| Selitar Chemicals FZCO | 阿联酋 | 9 | $671.8K | 工业清洁制剂、其他催化剂制剂 |
| Bramenz International Co., Ltd. | 美国 | 6 | $519.3K | 三聚氰胺化合物、其他羧酸衍生物 |
| Jiangxi Menhover Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $457.6K | 其他有机表面活性剂、其他催化剂制剂 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $301.8K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Jiangsu Youngco Ltd. | 中国 | 2 | $59.0K | 塑料涂布纸板、未涂布牛皮纸 |
| Longyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132 | 其他有机化合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-15 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-07 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-07 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-03 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-03 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $40.0K |
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.4K |
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80.9K |
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.3K |