Thang Diep Ngoc Duty Free Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIễN THUế THắNG DIệP NGọC
213
进口笔数
76
出口笔数
$23.65M
进口金额
$4.80M
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-10-29
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701982917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2A16KN |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | Số 9 Cảng tàu khách Quốc tế, đường Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIỄN THUẾ THẮNG DIỆP NGỌC |
| 企业英文名称 | THANG DIEP NGOC DUTY FREE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Km 2, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +842037637098 |
| 邮箱 | dnminhngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 56 | $11.28M |
| 韩国 | 70 | $4.38M |
| 古巴 | 12 | $2.55M |
| 中国 | 40 | $2.10M |
| 法国 | 2 | $1.80M |
| 新西兰 | 17 | $650.1K |
| 多米尼加 | 12 | $282.1K |
| 菲律宾 | 7 | $188.9K |
| 美国 | 3 | $111.2K |
| 中国台湾 | 4 | $104.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $3.90M |
| 新加坡 | 17 | $902.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thom Hills Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $6.62M | 香烟、威士忌 |
| THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | 13 | $5.00M | 香烟 |
| Molid Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $4.16M | 香烟 |
| Guangxi Nanning Fuze Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $2.81M | 香烟 |
| Thom Hills Pte. Ltd. | 古巴 | 4 | $1.07M | 烟草雪茄 |
| Guangxi Shaoguang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $681.3K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| TDN Duty Free Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $568.3K | 香烟 |
| Thom Hills Pte. Ltd. | 中国 | 6 | $118.0K | 香烟、利口酒 |
| Thom Hills Pte. Ltd. | 多米尼加 | 5 | $107.4K | 烟草雪茄 |
| Guangxi Jiayuansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.5K | 其他电气开关、高压继电器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thom Hills Pte. Ltd. | 越南 | 42 | $2.75M | 香烟 |
| Thom Hills Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $2.05M | 香烟、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-02-11 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | $110.0K |
| 2026-01-14 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | $110.0K |
| 2026-01-14 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-12-22 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | $112.0K |
| 2025-12-18 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 新西兰 | $52.5K |
| 2025-12-12 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 新西兰 | $40.0K |
| 2025-12-05 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | $112.0K |
| 2025-12-01 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 新西兰 | $53.3K |
| 2025-11-24 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | $23.9K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $71.0K |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $324 |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $152 |
| 2025-10-17 | 葡萄烈酒 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $231 |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $223 |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $386 |
| 2025-10-17 | 葡萄烈酒 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $168 |
| 2025-10-17 | 威士忌 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $400 |