Noi Bai Airport Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG SâN BAY VIệT NAM

201
进口笔数
1
出口笔数
$8.07M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-11-03
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $866.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $326.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $458.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $562.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $369.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $199.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $587.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $293.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.2K · 3 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-12进口 $866.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $263.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $350.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $326.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $458.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $130.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $562.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $369.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $199.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $587.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $293.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $187.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $92.2K · 3 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-12进口 $866.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $263.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108254
企查查编码QVNJ81RHPP
成立日期2006-04-05
联系地址Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438840085
邮箱info@nasco.vn
传真+842438865555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本831.5764亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
220830威士忌
240290代用烟草雪茄
220860伏特加
220850杜松子酒
2204212升以下静止葡萄酒
220870利口酒
220600发酵饮料
220820葡萄烈酒
220840朗姆酒及甘蔗烈酒

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国75$2.10M
新加坡39$1.14M
中国台湾27$786.1K
中国38$666.9K
印度尼西亚30$666.4K
日本48$546.1K
韩国35$405.1K
古巴38$396.6K
法国30$359.2K
土耳其21$184.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thom Hills Pte. Ltd.新加坡38$2.30M香烟、威士忌
DFS Vietnam (S) Pte. Ltd.新加坡30$1.46M香烟、葡萄烈酒
Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$664.3K其他护肤品、唇部化妆品
Hon Well International Pte. Ltd.新加坡12$434.4K香烟、印刷标签
JT International Singapore Pte. Ltd.新加坡8$405.1K香烟、其他吸食用烟草
Sutl Corporation Pte. Ltd.新加坡10$405.0K香烟、麦芽啤酒
Alliance Indochina Pte. Ltd.新加坡14$399.6K香烟、威士忌
Interlocal Exim Pte. Ltd.新加坡9$267.7K威士忌、伏特加
The Pacific Cigar Co., Ltd.古巴12$192.9K烟草雪茄、代用烟草雪茄
DFKT International Pte. Ltd.新加坡9$175.4K香烟

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thom Hills Pte. Ltd.新加坡1$17.5K香烟、伏特加

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.1K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.8K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.8K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.1K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.1K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD新加坡$1.7K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD新加坡$5.1K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.1K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.7K
2026-04-14香烟THOM HILLS PTE LTD德国$1.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03香烟THOM HILLS PTE LTD越南$17.5K

相关企业 · 同类产品

Noi Bai Airport Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →