Noi Bai Airport Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG SâN BAY VIệT NAM
214
进口笔数
1
出口笔数
$8.88M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2025-11-03
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ81RHPP |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOI BAI AIRPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sân bay Quốc tế Nội Bài, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438840085 |
| 邮箱 | info@nasco.vn |
| 传真 | +842438865555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 831.5764亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220830 | 威士忌 |
| 240290 | 代用烟草雪茄 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 82 | $2.36M |
| 新加坡 | 40 | $1.14M |
| 印度尼西亚 | 32 | $860.5K |
| 中国台湾 | 30 | $808.3K |
| 日本 | 53 | $686.7K |
| 中国 | 40 | $678.1K |
| 古巴 | 41 | $420.6K |
| 韩国 | 36 | $406.4K |
| 法国 | 34 | $367.4K |
| 土耳其 | 24 | $210.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thom Hills Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.58M | 香烟、威士忌 |
| DFS Vietnam (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.46M | 香烟、葡萄烈酒 |
| Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $768.4K | 其他护肤品、香水 |
| Kaimay Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $530.4K | 其他含可可食品、糖果 |
| Alliance Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $437.9K | 香烟、威士忌 |
| Hon Well International Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $434.4K | 香烟、印刷标签 |
| JT INTERNATIONAL SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $424.8K | 香烟、其他吸食用烟草 |
| Sutl Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $405.0K | 香烟、玩具模型 |
| Interlocal Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $310.1K | 威士忌、伏特加 |
| The Pacific Cigar Co., Ltd. | 古巴 | 12 | $192.9K | 烟草雪茄、代用烟草雪茄 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thom Hills Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.5K | 香烟、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $473 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $140 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $699 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $176 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $399 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $185 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $185 |
| 2026-07-24 | 代用烟草雪茄 | TT CIGARS LIMITED | 古巴 | $623 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 香烟 | Thom Hills Pte. Ltd. | 越南 | $17.5K |