LINE PILATES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINE PILATES
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315618181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0735F36 |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Tòa nhà Grand View Complex, Số 169/1 Đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINE PILATES |
| 企业英文名称 | LINE PILATES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Grand View Complex, Số 169/1 Đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84903805402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASI SYSTEMS PILATES SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | 2 | $10.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | 1 | $5.1K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $98 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $585 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $413 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $413 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $10 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $259 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $630 |
| 2025-12-24 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SAN TIC A S | 土耳其 | $630 |
| 2024-09-28 | 体育器材 | BASI SYSTEMS PILATES SANAYI TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $290 |