Hop Phat Support Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ HợP PHáT
65
进口笔数
0
出口笔数
$436.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317143198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAYDD89 |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT SUPPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 83/120 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84394992600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $436.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Zhongqi Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $236.2K | 非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $73.2K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| Changzhou KYA Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 9 | $59.8K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Shandong Fushui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.7K | 钢铁丝制品、聚烯烃捆扎绳 |
| Tugu (Zhejiang) Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 非乙烯塑料袋、合成纤维绳 |
| SHANGHAI TUGU STORAGE EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国香港 | 1 | $605 | 其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | WENZHOU ZHONGQI PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | WENZHOU ZHONGQI PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | WENZHOU ZHONGQI PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 非乙烯塑料袋 | WENZHOU ZHONGQI PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 钢铁丝制品 | SHANDONG FUSHUI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-01 | 钢铁丝制品 | SHANDONG FUSHUI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-01 | 聚烯烃捆扎绳 | SHANDONG FUSHUI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 聚烯烃捆扎绳 | SHANDONG FUSHUI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-01 | 钢铁丝制品 | SHANDONG FUSHUI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 聚烯烃捆扎绳 | SHANDONG FUSHUI PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |