Quang Nguyen Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUANG NGUYễN
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$30.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202121487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22Q853J |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Số 33/138 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUANG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | QUANG NGUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/138 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936802264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.9K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
| Vietnam Ways Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 组合测量仪器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $242 |
| 2025-08-27 | 其他塑料建材 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-08-27 | PVC塑料板材 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-08-27 | 不锈钢冷拔管 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-08-27 | 不锈钢冷拔管 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-08-27 | 绝缘电线 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-08-27 | 不锈钢冷拔管 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-08-27 | 不锈钢冷拔管 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-08-27 | 合金钢型材 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-08-27 | 1000伏以下插头插座 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $28 |