Phuc Hieu Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC HIếU
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702487220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUCEF13 |
| 成立日期 | 2016-08-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 444, Tờ bản đồ số 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HIẾU |
| 企业英文名称 | PHUC HIEU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 444, Tờ bản đồ số 09, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84979542777 |
| 邮箱 | phuchieultd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 38 | $676.4K |
| 巴西 | 16 | $383.3K |
| 爱沙尼亚 | 6 | $153.9K |
| 芬兰 | 4 | $76.5K |
| 乌拉圭 | 3 | $73.6K |
| 智利 | 3 | $69.2K |
| 瑞典 | 1 | $22.4K |
| 美国 | 1 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Timber Solutions (NZ) Ltd. | 新西兰 | 18 | $357.6K | 6mm以上松木 |
| Niagara Sawmilling Co., Ltd. | 新西兰 | 20 | $318.8K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Mow Brazil Co., Ltd. | 巴西 | 8 | $211.8K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Finlaid Ltd | 爱沙尼亚 | 6 | $153.9K | 6mm以上针叶木、6mm以上木材 |
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 4 | $93.8K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 3 | $70.3K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| International Timber Solutions | 乌拉圭 | 2 | $49.4K | 6mm以上松木 |
| Sonamu Trading S.p.A. | 意大利 | 2 | $45.1K | 6mm以上松木、钢制圆锯片 |
| Koskisen Oyj | 芬兰 | 2 | $42.5K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Itochu Shanghai Ltd. | 芬兰 | 2 | $34.0K | 6mm以上针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $17.8K |
| 2026-02-09 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $19.4K |
| 2026-01-13 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $23.9K |
| 2026-01-09 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 乌拉圭 | $24.2K |
| 2025-12-24 | 6毫米以上针叶锯材 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $22.1K |
| 2025-12-21 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $19.4K |
| 2025-12-05 | 6mm以上松木 | NIAGARA SAWMILLING COMPANY LIMITED | 新西兰 | $27.7K |
| 2025-11-27 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $17.3K |
| 2025-11-03 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $20.4K |
| 2025-10-24 | 6毫米以上针叶锯材 | ITOCHU SHANGHAI LTD | 芬兰 | $11.2K |