Chemilens Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 464 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chemilens
464
进口笔数
0
出口笔数
$8.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312462708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ57D6G |
| 成立日期 | 2013-08-27 |
| 联系地址 | 25, 27 và 29 Tống Văn Trân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMILENS |
| 企业英文名称 | CHEMILENS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25, 27 và 29 Tống Văn Trân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84862948521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 434 | $7.91M |
| 韩国 | 30 | $702.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 263 | $5.50M | 非玻璃眼镜片、机械密封件 |
| Jiangsu Creasky Optical Co., Ltd. | 中国 | 86 | $2.21M | 非玻璃眼镜片、40厘米以下纸袋 |
| CEKO Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $600.0K | 自粘塑料片、其他化学制剂 |
| Jiangsu Youli Optics Spectacles Co., Ltd. | 中国 | 46 | $86.4K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Chemiglas Corp. | 韩国 | 14 | $80.5K | 非玻璃眼镜片、自粘塑料卷 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 5 | $29.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| 2956d7ee5661b4d9fafbd2c88b9966e7 | 4 | $19.5K | ||
| Jiaxing Yousheng Packing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $6.7K | 非瓦楞折叠盒、清洁用布 |
| Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.8K | 非玻璃眼镜片、其他烃衍生物 |
| Shanghai Essilor Optical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.4K | 非玻璃眼镜片、眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 464)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU CREASKY OPTICAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | Chemiglas Corp. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU CREASKY OPTICAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CHEMILENS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $17 |