Chemilens Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 464 笔 · 主营 非玻璃眼镜片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chemilens

464
进口笔数
0
出口笔数
$8.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $245.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $325.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $202.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $326.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $322.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $365.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $358.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $269.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $450.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $165.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $172.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $245.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $114.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $273.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $325.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $202.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $198.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $158.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $326.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $322.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $365.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $358.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $166.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $269.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $450.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312462708
企查查编码QVNEQ57D6G
成立日期2013-08-27
联系地址25, 27 và 29 Tống Văn Trân, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHEMILENS
企业英文名称CHEMILENS LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25, 27 và 29 Tống Văn Trân, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84862948521
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本78.52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900150非玻璃眼镜片
391990自粘塑料片
48194040厘米以下纸袋
481920非瓦楞折叠盒
630710清洁用布
482010纸质文具
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
620339其他纺织夹克
852351固态存储设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国434$7.91M
韩国30$702.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国263$5.50M非玻璃眼镜片、机械密封件
Jiangsu Creasky Optical Co., Ltd.中国86$2.21M非玻璃眼镜片、40厘米以下纸袋
CEKO Co., Ltd.韩国15$600.0K自粘塑料片、其他化学制剂
Jiangsu Youli Optics Spectacles Co., Ltd.中国46$86.4K非玻璃眼镜片、其他眼镜
Chemiglas Corp.韩国14$80.5K非玻璃眼镜片、自粘塑料卷
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国5$29.4K玩具模型、其他塑料制品
2956d7ee5661b4d9fafbd2c88b9966e74$19.5K
Jiaxing Yousheng Packing Co., Ltd.中国14$6.7K非瓦楞折叠盒、清洁用布
Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.韩国3$3.8K非玻璃眼镜片、其他烃衍生物
Shanghai Essilor Optical Co., Ltd.中国4$1.4K非玻璃眼镜片、眼科仪器

近期贸易明细

进口(共 464)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非玻璃眼镜片JIANGSU CREASKY OPTICAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$6
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$28
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$14
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$22
2026-04-27非玻璃眼镜片Chemiglas Corp.韩国$2.1K
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$156
2026-04-27非玻璃眼镜片JIANGSU CREASKY OPTICAL CO LTD中国$8.7K
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$79
2026-04-27非玻璃眼镜片CHEMILENS (JIAXING) CO LTD中国$17

相关企业 · 同类产品

Chemilens Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →