BAO MINH TRADING COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Bảo Minh
11
进口笔数
0
出口笔数
$255.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101497902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSQKJ77 |
| 成立日期 | 2004-05-26 |
| 联系地址 | Số 53 Hàng Gai, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 hàng Gai, phường Hàng Gai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8541 - Đào tạo cao đẳng |
| 电话 | +842438289505 |
| 传真 | 8289505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $145.4K |
| 马来西亚 | 7 | $110.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $145.4K | 未烧结铁矿 |
| P.A. FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $110.5K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 未烧结铁矿 | VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.4K |
| 2026-05-02 | 未烧结铁矿 | VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $31.9K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.0K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.0K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | VIM Iron Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.0K |
| 2026-01-12 | 未煮意面 | P.A. FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.8K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | P.A. FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $720 |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | P.A. FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-01-12 | 未煮意面 | P.A. FOOD SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.9K |