Minh Manh Thang Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU MINH MạNH THắNG

209
进口笔数
0
出口笔数
$2.60M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $201.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $100.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $121.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $155.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $97.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $155.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $110.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316490801
企查查编码QVNBR4BSXX
成立日期2020-09-17
联系地址Số 115/27 đường Phan Đăng Lưu, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU MINH MẠNH THẮNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 115/27 đường Phan Đăng Lưu, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84941633856
邮箱manhthang.exim@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
590390塑料涂层织物
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
830130家具锁
731815钢铁螺钉螺栓
846711气动旋转手动工具
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件
392112PVC泡沫板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国63$995.1K
中国94$915.6K
中国台湾51$685.5K
韩国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jong Stit Co., Ltd.泰国60$949.2K变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85%
SIN-NI ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾31$460.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Guangzhou Diniou Import & Export Trade Co., Ltd.中国54$422.2K音频设备零件、塑料涂层织物
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国13$216.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Chung Shing Textile Marketing Co., Ltd.越南11$148.9K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾9$76.0K气动旋转手动工具、非旋转气动手工具
Thai Polyester Co., Ltd.泰国3$45.9K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国5$44.6K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd.中国5$38.2K土方机械零件、矿物加工机零件
Xiamen Xingquanlong Machinery Co., Ltd.中国3$10.3K大圆针织机、机器零件(非成圈)

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02大圆针织机XIAMEN XING QUANLONG MACHINERY CO LTD中国$1.4K
2024-12-02机器零件(非成圈)XIAMEN XING QUANLONG MACHINERY CO LTD中国$500
2024-11-08塑料涂层织物GUANGZHOU DINIOU IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$7.7K
2024-11-02其他电动手工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$240
2024-11-02气动旋转手动工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$2.5K
2024-11-02非旋转气动手工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$2.1K
2024-11-02气动旋转手动工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$756
2024-11-02气动旋转手动工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$712
2024-11-02气动旋转手动工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$1.9K
2024-11-02非旋转气动手工具YUNICA MACHINERY CO LTD中国台湾$390

相关企业 · 同类产品

Minh Manh Thang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →