SAP Technological Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 多扬声器箱体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ SAP

21
进口笔数
0
出口笔数
$917.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $395.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $395.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $165.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $126.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201630481
企查查编码QVNA7WHX0M
成立日期2015-04-22
联系地址Số 12 Đường Cầu Bính, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ SAP
企业英文名称SAP TECHNOLOGICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 Paris 19 Vinhomes, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02253522835
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
847141含CPU和I/O的ADP设备
950300玩具模型
851840音频放大器
84713010公斤以下便携电脑
850440静止变流器
851890音频设备零件
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$917.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国6$434.2K其他塑料制品、非办公金属家具
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$195.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国2$126.5K其他塑料制品、其他测量仪器
WSDA Trade Co., Ltd.中国3$53.3K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国3$38.4K塑料家用制品、玩具模型
Guangzhou Zechen Electronics Co., Ltd.中国1$35.1K多扬声器箱体、音频放大器
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$17.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Bushjet Intl Forwarding (HK) Ltd.中国1$9.5K1000伏以下插头插座、PVC地板/墙覆盖物
Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$7.0K玩具模型、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$48.5K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$48.5K
2026-04-11含CPU和I/O的ADP设备PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$14.8K
2026-04-11含CPU和I/O的ADP设备PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$14.8K
2026-01-04音频放大器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$18.0K
2026-01-04音频放大器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$230
2026-01-04音频放大器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$11.5K
2026-01-04音频放大器SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$360
2025-12-17其他电气设备GUANGZHOU ZECHEN ELECTRONICS CO LTD中国$35.1K
2025-12-12多扬声器箱体WSDA TRADE CO LTD中国$560

相关企业 · 同类产品

SAP Technological Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →