SAP Technological Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ SAP
21
进口笔数
0
出口笔数
$917.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201630481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7WHX0M |
| 成立日期 | 2015-04-22 |
| 联系地址 | Số 12 Đường Cầu Bính, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ SAP |
| 企业英文名称 | SAP TECHNOLOGICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Paris 19 Vinhomes, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253522835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $917.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $434.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $195.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $126.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Guangzhou Zechen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Bushjet Intl Forwarding (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 1000伏以下插头插座、PVC地板/墙覆盖物 |
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $48.5K |
| 2026-04-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-04 | 音频放大器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-01-04 | 音频放大器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-01-04 | 音频放大器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-04 | 音频放大器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-17 | 其他电气设备 | GUANGZHOU ZECHEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2025-12-12 | 多扬声器箱体 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $560 |