Agreso Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN AGRESO

0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.87M
出口金额
最近进口
2026-01-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $345.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315750006
企查查编码QVN3STH4B9
成立日期2019-06-21
联系地址Thôn 1, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN AGRESO
企业英文名称AGRESO LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Biển Hồ, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080111干椰子
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
210690其他食品制剂
980000980000

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡13$1.01M
埃及4$429.5K
阿联酋3$224.1K
越南1$115.2K
马来西亚2$31

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mareso Pte. Ltd.新加坡7$517.3K镀铝锌钢板、焊接钢管
Mrs. Steel Pte. Ltd.新加坡7$487.6K焊接钢管、焊接方钢管
Haggag for Import & Export埃及3$314.3K未焙炒咖啡
Multicom Trading Fzco阿联酋3$224.1K干椰子、未焙炒咖啡
Coffee Beans Co.埃及1$115.2K未焙炒咖啡
Haggag for Import & Export越南1$115.2K未焙炒咖啡
SIROB Imports, Inc.新加坡1$95.6K整粒胡椒、未磨肉桂
WRIZERFOOD F & B SDN BHD马来西亚2$31干椰子、801110

近期贸易明细

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-25干椰子MRS STEEL PTE LTD$46.6K
2026-01-21干椰子MRS STEEL PTE LTD$48.0K
2026-01-09干椰子MARESO PTE LTD新加坡$93.7K
2025-12-31干椰子MARESO PTE LTD新加坡$24.7K
2025-12-31干椰子MARESO PTE LTD新加坡$24.6K
2025-12-27干椰子MRS STEEL PTE LTD新加坡$43.7K
2025-12-23干椰子MRS STEEL PTE LTD新加坡$36.7K
2025-12-23干椰子MRS STEEL PTE LTD新加坡$12.4K
2025-12-23干椰子MRS STEEL PTE LTD新加坡$65.0K
2025-12-03干椰子MARESO PTE LTD新加坡$96.5K

相关企业 · 同类产品

Agreso Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →