Agreso Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN AGRESO
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.87M
出口金额
—
最近进口
2026-01-25
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315750006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3STH4B9 |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN AGRESO |
| 企业英文名称 | AGRESO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Biển Hồ, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 980000 | 980000 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 13 | $1.01M |
| 埃及 | 4 | $429.5K |
| 阿联酋 | 3 | $224.1K |
| 越南 | 1 | $115.2K |
| 马来西亚 | 2 | $31 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mareso Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $517.3K | 镀铝锌钢板、焊接钢管 |
| Mrs. Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $487.6K | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Haggag for Import & Export | 埃及 | 3 | $314.3K | 未焙炒咖啡 |
| Multicom Trading Fzco | 阿联酋 | 3 | $224.1K | 干椰子、未焙炒咖啡 |
| Coffee Beans Co. | 埃及 | 1 | $115.2K | 未焙炒咖啡 |
| Haggag for Import & Export | 越南 | 1 | $115.2K | 未焙炒咖啡 |
| SIROB Imports, Inc. | 新加坡 | 1 | $95.6K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| WRIZERFOOD F & B SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $31 | 干椰子、801110 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 干椰子 | MRS STEEL PTE LTD | — | $46.6K |
| 2026-01-21 | 干椰子 | MRS STEEL PTE LTD | — | $48.0K |
| 2026-01-09 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $93.7K |
| 2025-12-31 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $24.7K |
| 2025-12-31 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $24.6K |
| 2025-12-27 | 干椰子 | MRS STEEL PTE LTD | 新加坡 | $43.7K |
| 2025-12-23 | 干椰子 | MRS STEEL PTE LTD | 新加坡 | $36.7K |
| 2025-12-23 | 干椰子 | MRS STEEL PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |
| 2025-12-23 | 干椰子 | MRS STEEL PTE LTD | 新加坡 | $65.0K |
| 2025-12-03 | 干椰子 | MARESO PTE LTD | 新加坡 | $96.5K |