Afastor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AFASTOR VIệT NAM
350
进口笔数
8
出口笔数
$13.61M
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-04
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318059206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR8NVU6 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 15/6-8A đường Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AFASTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AFASTOR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/6-8A đường Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839919097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 226 | $7.19M |
| 中国 | 78 | $4.88M |
| 墨西哥 | 69 | $672.4K |
| 泰国 | 47 | $330.4K |
| 中国台湾 | 9 | $323.9K |
| 印度 | 23 | $177.3K |
| 新加坡 | 5 | $28.5K |
| 约旦 | 1 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $48.3K |
| 新加坡 | 1 | $26.1K |
| 中国香港 | 1 | $4.4K |
| 美国 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOTAYI ELECTRONIC (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 68 | $4.06M | 非自推进钻机、固态存储设备 |
| Afastor Hong Kong Ltd. | 中国 | 13 | $1.97M | 8471机器零件、存储单元 |
| Micron Semiconductor Asia Operations Pte. Ltd. | 新加坡 | 121 | $1.90M | 存储器芯片、处理器及控制器 |
| Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.67M | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Afastor Corp. | 美国 | 54 | $965.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| Afastor Corp. | 马来西亚 | 49 | $790.3K | 8471机器零件、存储单元 |
| AFASTOR CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $579.1K | 存储单元、8471机器零件 |
| Cwin International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $511.1K | 8471机器零件 |
| Afastor Corp. | 新加坡 | 3 | $113.3K | 通信设备、绝缘电线 |
| D-Link International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.1K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micron Semiconductor Asia Operations Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.2K | 8471机器零件、存储器芯片 |
| Afastor Corp. | 马来西亚 | 2 | $14.3K | 8471机器零件、存储单元 |
| HOTAYI ELECTRONIC (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $10.1K | 固态存储设备、存储器芯片 |
| Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 8471机器零件、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | AFASTOR HONG KONG LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | AFASTOR HONG KONG LTD | 中国 | $230.2K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | AFASTOR HONG KONG LTD | 中国 | $230.2K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | AFASTOR HONG KONG LTD | 中国 | $94.5K |
| 2026-04-03 | 存储单元 | BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-03 | 存储单元 | BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-03 | 8471机器零件 | BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2026-04-01 | 8471机器零件 | CWIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $109.8K |
| 2026-04-01 | 8471机器零件 | CWIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $109.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $69 |
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $372 |
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $54 |
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $672 |
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $858 |
| 2026-04-04 | 8471机器零件 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $136 |
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $73 |
| 2026-04-04 | 8471机器零件 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $172 |
| 2026-04-04 | 8471机器零件 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $753 |
| 2026-04-04 | 存储单元 | MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $318 |