Afastor Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AFASTOR VIệT NAM

350
进口笔数
8
出口笔数
$13.61M
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-04
最近出口
19
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $274.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $348.8K · 8 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $402.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $356.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.7K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $117.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $716.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $416.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.8K · 17 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-05进口 $611.6K · 22 笔出口 $224 · 1 笔2025-06进口 $1.07M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $403.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $339.7K · 13 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-10进口 $428.7K · 13 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $258.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $899.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.34M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $732.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.21M · 3 笔出口 $26.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $274.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $183.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $348.8K · 8 笔出口 $7.4K · 1 笔2024-05进口 $402.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $356.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.7K · 5 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $117.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $716.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $416.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.33M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $624.8K · 17 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-05进口 $611.6K · 22 笔出口 $224 · 1 笔2025-06进口 $1.07M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $403.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $86.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $339.7K · 13 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-10进口 $428.7K · 13 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-11进口 $258.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $899.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.34M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $732.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.21M · 3 笔出口 $26.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318059206
企查查编码QVNQR8NVU6
成立日期2023-09-25
联系地址15/6-8A đường Phạm Văn Hai, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AFASTOR VIỆT NAM
企业英文名称AFASTOR VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/6-8A đường Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839919097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件
843049非自推进钻机
852351固态存储设备
851762通信设备
610990非棉针织背心
852589其他电视摄像机
854449绝缘电线
420239便携箱盒
420299其他纤维纸板容器

出口

HS 编码产品
847170存储单元
8473308471机器零件
852351固态存储设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚226$7.19M
中国78$4.88M
墨西哥69$672.4K
泰国47$330.4K
中国台湾9$323.9K
印度23$177.3K
新加坡5$28.5K
约旦1$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$48.3K
新加坡1$26.1K
中国香港1$4.4K
美国1$224

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HOTAYI ELECTRONIC (M) SDN. BHD.马来西亚68$4.06M非自推进钻机、固态存储设备
Afastor Hong Kong Ltd.中国13$1.97M8471机器零件、存储单元
Micron Semiconductor Asia Operations Pte. Ltd.新加坡121$1.90M存储器芯片、处理器及控制器
Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国22$1.67M固态存储设备、8471机器零件
Afastor Corp.美国54$965.6K存储单元、8471机器零件
Afastor Corp.马来西亚49$790.3K8471机器零件、存储单元
AFASTOR CORP ORATION中国台湾3$579.1K存储单元、8471机器零件
Cwin International Co., Ltd.中国4$511.1K8471机器零件
Afastor Corp.新加坡3$113.3K通信设备、绝缘电线
D-Link International Pte. Ltd.新加坡4$24.1K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Micron Semiconductor Asia Operations Pte. Ltd.新加坡5$50.2K8471机器零件、存储器芯片
Afastor Corp.马来西亚2$14.3K8471机器零件、存储单元
HOTAYI ELECTRONIC (M) SDN. BHD.马来西亚1$10.1K固态存储设备、存储器芯片
Biwin Semiconductor (HK) Co., Ltd.中国1$4.4K8471机器零件、存储单元

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-148471机器零件AFASTOR HONG KONG LTD中国$94.5K
2026-04-148471机器零件AFASTOR HONG KONG LTD中国$230.2K
2026-04-148471机器零件AFASTOR HONG KONG LTD中国$230.2K
2026-04-148471机器零件AFASTOR HONG KONG LTD中国$94.5K
2026-04-03存储单元BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD中国$30.2K
2026-04-038471机器零件BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD中国$140.0K
2026-04-03存储单元BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD中国$30.2K
2026-04-038471机器零件BIWIN SEMICONDUCTOR (HK) CO LTD中国$140.0K
2026-04-018471机器零件CWIN INTERNATIONAL CO LTD中国$109.8K
2026-04-018471机器零件CWIN INTERNATIONAL CO LTD中国$109.8K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$69
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$372
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$54
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$672
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$858
2026-04-048471机器零件MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$136
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$73
2026-04-048471机器零件MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$172
2026-04-048471机器零件MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$753
2026-04-04存储单元MICRON SEMICONDUCTOR ASIA OPERATIONS PTE. LTD.新加坡$318

相关企业 · 同类产品

Afastor Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →