Shanghai Electric (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Shanghai Electric (Việt Nam)

31
进口笔数
0
出口笔数
$7.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $623.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $441.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $667.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $300.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $623.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $441.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $354.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $667.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $611.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $141.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $300.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105015839
企查查编码QVN75VME8Q
成立日期2010-11-09
联系地址Phòng số 6, Tầng 4 tòa nhà M5, số 91 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHANGHAI ELECTRIC (VIỆT NAM)
企业英文名称SHANGHAI ELECTRIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 6, Tầng 4 tòa nhà M5, số 91 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话02462751018
邮箱secvietnam@gmail.com
官网www.shanghai-electric.com
传真02462751017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本283.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
732010钢制弹簧片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$7.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Electric Group Co., Ltd.中国31$7.55M其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16电磁装置SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$11.5K
2026-03-12涡轮机零件SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$697.7K
2026-03-12非螺纹钢销SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$1.8K
2026-03-12涡轮机零件SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$697.7K
2025-09-15其他塑料制品SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$6.6K
2025-09-15金属复合垫圈SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$1.2K
2025-09-15非泡沫橡胶密封件SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$22.9K
2025-09-15阀门龙头SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$3.6K
2025-09-15钢制弹簧片SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$41.9K
2025-09-15非螺纹钢销SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD中国$243

相关企业 · 同类产品

Shanghai Electric (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →