Shanghai Electric (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Shanghai Electric (Việt Nam)
31
进口笔数
0
出口笔数
$7.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105015839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VME8Q |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | Phòng số 6, Tầng 4 tòa nhà M5, số 91 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHANGHAI ELECTRIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SHANGHAI ELECTRIC (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 6, Tầng 4 tòa nhà M5, số 91 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 02462751018 |
| 邮箱 | secvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.shanghai-electric.com |
| 传真 | 02462751017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 283.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $7.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 31 | $7.55M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 电磁装置 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-12 | 涡轮机零件 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $697.7K |
| 2026-03-12 | 非螺纹钢销 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 涡轮机零件 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $697.7K |
| 2025-09-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-09-15 | 金属复合垫圈 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-09-15 | 阀门龙头 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-15 | 钢制弹簧片 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-09-15 | 非螺纹钢销 | SHANGHAI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $243 |