Tuan Phong Summary Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Tuấn Phong
16
进口笔数
0
出口笔数
$308.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106604467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EFBN9U |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | Thôn Giẽ Hạ, Xã Phú Yên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TUẤN PHONG |
| 企业英文名称 | TUAN PHONG SUMMARY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giẽ Hạ, Xã Chuyên Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913575012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $279.1K |
| 中国台湾 | 4 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $262.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Fujian Quanzhou Winking Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 增塑PVC混合物、PVC废碎料 |
| Der Pao Enterprise Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $16.7K | 聚合物胶粘剂、重型无纺布 |
| Shine Luh Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.3K | 重型无纺布、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $724 |
| 2024-02-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-09-22 | 重型无纺布 | SHINE LUH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2023-09-22 | 重型无纺布 | SHINE LUH INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-09-22 | 重型无纺布 | SHINE LUH INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-09-22 | 重型无纺布 | SHINE LUH INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-09-22 | 重型无纺布 | SHINE LUH INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-09-22 | 重型无纺布 | SHINE LUH INDUSTRIAL VIET NAM CO LTD | 中国台湾 | $144 |
| 2023-08-23 | 鞋靴零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $948 |
| 2023-08-23 | 轻质无纺布 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $240 |