PHUC SON LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN PHúC SơN
204
进口笔数
0
出口笔数
$359.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315628327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBU63KUU |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 45/25 Đường Số 1, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI SƠN PHÚC |
| 企业英文名称 | SON PHUC TRANSPORT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/25 Đường Số 1, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936022316 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 844842 | 织机零件 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
| 570232 | 人造机织地毯 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 201 | $358.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $732 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uniworld Logistics | 孟加拉国 | 135 | $211.5K | 男式纤维衬衫、硫化橡胶板片 |
| Smile Together | 韩国 | 66 | $147.1K | 橡塑模具、合成纤维毯 |
| PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | 3 | $732 | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 硫化橡胶板片 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $107 |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $29 |
| 2026-07-30 | 精梳棉纱 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $131 |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-07-30 | 硫化橡胶服装 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $19 |
| 2026-07-30 | 其他拉链 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-07-29 | 精梳棉纱 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $26 |
| 2026-07-29 | 硫化橡胶服装 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $24 |
| 2026-07-29 | 硫化橡胶板片 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $234 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶板片 | PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | $89 |