JATTI
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
3
进口笔数
0
出口笔数
$44.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313858205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0Q2N76 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Số 466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Jassa Jatti |
| 企业英文名称 | JASSA JATTI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 01234555447 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $44.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doimoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.4K | 植物纤维制品、非玻塑灯具零件 |
| Duc Thinh Trading & Construction Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $18.8K | 竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $151 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $280 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $374 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $154 |
| 2025-03-24 | 植物纤维制品 | DOIMOI CO LTD | 越南 | $81 |