Duc Thinh Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đức Thịnh
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$441.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102527490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E71XWM |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | P406, nhà 17 T11 Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC THỊNH |
| 企业英文名称 | DUC THINH TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P406, nhà 17 T11 Trung Hoà - Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh và cho thuê thiết bị, máy thi công công trình. - Thi công, lắp đặt, chuyển giao công nghệ và bảo trì trong lĩnh vực xử lý môi trường; - Thi công xây dựng các công trình dân dụng, nhà ở cao cấp; - Tư vấn trong lĩnh vực hợp tác thương mại quốc tế (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Dịch vụ dịch thuật, đào tạo ngoại ngữ (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Kinh doanh ôtô, xe máy; - Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; - Tư vấn chiến lược kinh doanh, vận hành, quản trị doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính); - Dịch vụ đấu giá bất động sản (hoạt động theo chứng chỉ hành nghề của người đại diện theo pháp luật); - Dịch vụ quảng cáo và quản lý bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Kinh doanh, lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; Kinh doanh nhà hàng, khách sạn và các dịch vụ ăn uống, vui chơi, giải trí (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Môi giới thương mại, uỷ thác xuất nhập khẩu; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tư vấn quản lý, quản trị Doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); - Thi công trang trí nội, ngoại thất công trình; - Kinh doanh thiết bị xử lý ô nhiễm môi trường, nước thải công nghiệp và nước sinh hoạt; - Thi công, lắp đặt hệ thống sản xuất nước sạch tinh khiết; - Kinh doanh thiết bị, linh kiện sản xuất nước tinh khiết; - Sản xuất, kinh doanh nước uống tinh khiết, nước đóng chai, đóng bình; - Kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, đồ gỗ nội, ngoại thất, các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, đồ lưu niệm, gốm, sứ, đồ thuỷ tinh, mây tre; - Kinh doanh vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội, ngoại thất, kinh doanh đồ gỗ xây dựng; - Mua bán vật tư, thiết bị máy móc phục vụ ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, môi trường; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) |
| 电话 | +842432433501 |
| 传真 | 2818075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $402.6K |
| 越南 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jatti | 韩国 | 23 | $423.0K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| JATTI | 越南 | 1 | $18.8K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $215 |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $925 |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $2.2K |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $560 |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $136 |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $545 |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $1.2K |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $1.8K |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $2.5K |
| 2026-03-13 | 竹编篮筐 | Jatti | — | $416 |