Simple Decor Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRANG TRí ĐơN GIảN
- 邮箱3
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$193.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700855674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2U6K5Q |
| 成立日期 | 2021-09-24 |
| 联系地址 | Thôn Văn Bối, Phường Kim Thanh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG TRÍ ĐƠN GIẢN |
| 企业英文名称 | SIMPLE DECOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84369808668 |
| 邮箱 | simpledecorvn@gmail.com |
| 官网 | simpledecor.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 442090 | 木制品 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 5 | $46.0K |
| 毛里求斯 | 3 | $37.6K |
| 希腊 | 2 | $28.0K |
| 西班牙 | 2 | $23.0K |
| 法国 | 2 | $18.1K |
| 美国 | 5 | $15.4K |
| 芬兰 | 1 | $6.7K |
| 越南 | 1 | $4.8K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Hansen & Søn Mobelfabrik A/S | 丹麦 | 4 | $40.8K | 其他寝具、木制座椅 |
| Afoi Politi E E | 希腊 | 2 | $28.0K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Batela 1991 S.L. | 西班牙 | 2 | $23.0K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Sea Craft Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $22.4K | 其他植物产品、藤编篮筐 |
| Jaganaden Munisamy | 毛里求斯 | 1 | $15.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| CAN ECO | 法国 | 1 | $12.7K | 竹编篮筐 |
| CAN ECO | 1 | $12.3K | 竹编篮筐 | |
| CBC Group, Inc. | 美国 | 1 | $10.1K | 塑料/纺织手提包、蜡烛 |
| Batela USA Inc. | 美国 | 2 | $5.3K | 棉针织T恤及背心、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $683 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $278 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $501 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $62 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $134 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $54 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $39 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $82 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $202 |
| 2026-03-02 | 竹编篮筐 | CAN ECO | — | $265 |