Duong Son Art Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Khẩu Mỹ Thuật Dương Sơn

0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $98.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303621503
企查查编码QVNS2GWV0S
成立日期2005-01-18
联系地址109 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU MỸ THUẬT DƯƠNG SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84839485270
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460290非植物编织品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
441990木制餐具
392690其他塑料制品
700992带框玻璃镜
940320非办公金属家具
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国44$793.9K
阿联酋55$624.5K
奥地利18$358.1K
法国11$149.0K
美国2$44.8K
斯洛伐克1$26.1K
印度6$24.2K
越南3$19.8K
澳大利亚1$17.8K
沙特阿拉伯1$11.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国36$792.5K其他木家具、卧室木家具
RNA Resources Group Ltd.阿联酋53$605.6K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
XXXLUTZ KG奥地利18$358.1K其他木家具、卧室木家具
Becquet Sasu法国11$149.0K其他寝具、植物纤维制品
Home Essentials & Beyond美国1$30.6K簇绒地毯、其他木制品
MX Logistika, s.r.o.斯洛伐克1$26.1K非针织床罩、棉制毛巾织物
OMA Living Private Ltd.印度6$24.2K其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品
RNA Resources Group Ltd.越南1$19.5K竹编篮筐、非植物编织品
Eden Gardens & Garden Centres Pty Ltd澳大利亚1$17.8K其他陶瓷洁具、植物纤维制品
733b460260e685ab99bc063694c945ca8$1.7K

近期贸易明细

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17植物纤维制品XXXLUTZ KG奥地利$8.3K
2026-03-17植物纤维制品XXXLUTZ KG奥地利$3.5K
2026-03-17植物纤维制品XXXLUTZ KG奥地利$3.5K
2026-03-17植物纤维制品XXXLUTZ KG奥地利$7.2K
2026-02-13植物纤维制品RNA RESOURCES GROUP LTD,阿联酋$248
2026-02-13植物纤维制品RNA RESOURCES GROUP LTD,阿联酋$41
2026-02-13植物纤维制品RNA RESOURCES GROUP LTD,阿联酋$156
2026-02-13植物纤维制品RNA RESOURCES GROUP LTD,阿联酋$236
2026-02-13植物纤维制品RNA RESOURCES GROUP LTD,阿联酋$42
2026-02-13植物纤维制品RNA RESOURCES GROUP LTD,阿联酋$112

相关企业 · 同类产品

Duong Son Art Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →