Duong Son Art Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Khẩu Mỹ Thuật Dương Sơn
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$2.07M
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303621503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2GWV0S |
| 成立日期 | 2005-01-18 |
| 联系地址 | 109 Đường A4, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU MỸ THUẬT DƯƠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84839485270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 44 | $793.9K |
| 阿联酋 | 55 | $624.5K |
| 奥地利 | 18 | $358.1K |
| 法国 | 11 | $149.0K |
| 美国 | 2 | $44.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $26.1K |
| 印度 | 6 | $24.2K |
| 越南 | 3 | $19.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 36 | $792.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| RNA Resources Group Ltd. | 阿联酋 | 53 | $605.6K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| XXXLUTZ KG | 奥地利 | 18 | $358.1K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Becquet Sasu | 法国 | 11 | $149.0K | 其他寝具、植物纤维制品 |
| Home Essentials & Beyond | 美国 | 1 | $30.6K | 簇绒地毯、其他木制品 |
| MX Logistika, s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $26.1K | 非针织床罩、棉制毛巾织物 |
| OMA Living Private Ltd. | 印度 | 6 | $24.2K | 其他陶瓷装饰品、其他玻璃制品 |
| RNA Resources Group Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Eden Gardens & Garden Centres Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $17.8K | 其他陶瓷洁具、植物纤维制品 |
| 733b460260e685ab99bc063694c945ca | 8 | $1.7K |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $8.3K |
| 2026-03-17 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $3.5K |
| 2026-03-17 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $3.5K |
| 2026-03-17 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $7.2K |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | RNA RESOURCES GROUP LTD, | 阿联酋 | $248 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | RNA RESOURCES GROUP LTD, | 阿联酋 | $41 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | RNA RESOURCES GROUP LTD, | 阿联酋 | $156 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | RNA RESOURCES GROUP LTD, | 阿联酋 | $236 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | RNA RESOURCES GROUP LTD, | 阿联酋 | $42 |
| 2026-02-13 | 植物纤维制品 | RNA RESOURCES GROUP LTD, | 阿联酋 | $112 |