Thi Nhe Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Nghê
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801903310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BV0EH8 |
| 成立日期 | 2012-11-07 |
| 联系地址 | Tiểu khu Trung Bắc, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THI NGHÊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84373872417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $659.7K |
| 中国 | 10 | $229.4K |
| 越南 | 3 | $90.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaraghi LLC | 美国 | 20 | $299.5K | 簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品 |
| Yaraghi LLC | 美国 | 12 | $220.3K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.9K | 非竹编结品、黄麻纱线 |
| Rugs USA, LLC | 美国 | 3 | $139.9K | 其他纺织铺地制品、簇绒羊毛地毯 |
| Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.4K | 非竹编结品 |
| Jiangsu Dada Sisal & Jute Textiles Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.8K | 非竹编结品 |
| Yaraghi LLC | 越南 | 1 | $35.6K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他木炭、非竹编结品 |
| JIANGSU DADA SISAL & JUTE TEXTILES TECHNOLOGY CO., LTD. | 1 | $24.2K | 非竹编结品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $117 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $54 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $101 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $151 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $11 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $245 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $56 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $188 |
| 2026-04-15 | 植物纤维制品 | YARAGHI LLC | 美国 | $514 |