Thi Nhe Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Nghê

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $141.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $153.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号2801903310
企查查编码QVN0BV0EH8
成立日期2012-11-07
联系地址Tiểu khu Trung Bắc, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THI NGHÊ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84373872417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460194非竹编结品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国35$659.7K
中国10$229.4K
越南3$90.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yaraghi LLC美国20$299.5K簇绒羊毛地毯、其他纺织铺地制品
Yaraghi LLC美国12$220.3K簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯
Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd.中国6$157.9K非竹编结品、黄麻纱线
Rugs USA, LLC美国3$139.9K其他纺织铺地制品、簇绒羊毛地毯
Enping Sisal Fibre Products Co., Ltd.越南2$54.4K非竹编结品
Jiangsu Dada Sisal & Jute Textiles Technology Co., Ltd.中国2$46.8K非竹编结品
Yaraghi LLC越南1$35.6K植物纤维制品、竹编篮筐
Qingdao Zhongkun International Logistic Co., Ltd.中国2$24.7K其他木炭、非竹编结品
JIANGSU DADA SISAL & JUTE TEXTILES TECHNOLOGY CO., LTD.1$24.2K非竹编结品

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$117
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$54
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$101
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$151
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$50
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$11
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$245
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$56
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$188
2026-04-15植物纤维制品YARAGHI LLC美国$514

相关企业 · 同类产品

Thi Nhe Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →