Far Eastern Handicraft Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,392 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Nghệ Viễn Đông
352
进口笔数
2,392
出口笔数
$189.2K
进口金额
$48.17M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
215
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101380936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFS2BCXX |
| 成立日期 | 2005-01-11 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà Vimeco Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ NGHỆ VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EASTERN HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842437552101 |
| 邮箱 | fehandicraft.com@gmail.com |
| 传真 | +842437552102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441911 | 木制餐具 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $142.8K |
| 印度 | 140 | $17.9K |
| 中国香港 | 115 | $15.7K |
| 越南 | 15 | $9.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.0K |
| 英国 | 4 | $214 |
| 中国台湾 | 1 | $20 |
| 美国 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,556 | $35.45M |
| 中国台湾 | 87 | $1.86M |
| 法国 | 101 | $1.74M |
| 英国 | 102 | $1.53M |
| 丹麦 | 64 | $1.29M |
| 德国 | 76 | $934.7K |
| 中国 | 63 | $892.1K |
| 加拿大 | 67 | $884.7K |
| 荷兰 | 52 | $686.9K |
| 巴西 | 39 | $601.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 118 | $9.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fantastic Collection Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.4K | 非泡沫塑料片、其他饮用杯 |
| Maximco | 孟加拉国 | 74 | $7.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 8 | $6.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 6 | $4.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Uniter Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 8 | $4.1K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 29 | $3.6K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| NEWSPRINT PRODUCTION GROUP LTD | 中国香港 | 7 | $2.9K | 印刷标签、未印刷标签 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 10 | $2.2K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $1.8K | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 215)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homezone International Corporation | 美国 | 187 | $5.65M | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 185 | $5.46M | 其他木制品、其他寝具 |
| Aldi, Inc. | 美国 | 93 | $4.43M | 植物纤维制品、簇绒地毯 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 189 | $2.98M | 其他寝具、蜡烛 |
| Tasia International Co. Ltd. | 中国台湾 | 86 | $1.85M | 蜡烛、植物纤维制品 |
| Walmart Inc. | 美国 | 137 | $1.63M | 棉制毛巾织物、玩具模型 |
| MICHAELS GLOBAL SOURCING, LLC | 美国 | 128 | $1.59M | 蜡烛、硬挺纺织物 |
| Home Decor Factory Inc. | 美国 | 63 | $1.53M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| World Market Management Services | 美国 | 52 | $989.9K | 其他寝具、木制座椅 |
| Zara Home España S.A. | 西班牙 | 58 | $498.8K | 棉制装饰品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 352)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $125 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $125 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $15 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $18 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $57 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $8 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $342 |
| 2026-03-27 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-26 | 印刷标签 | MAXIM CO (H.K) LTD | 中国香港 | $527 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $59 |
出口(共 2,392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $830 |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 竹编篮筐 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | BEALL'S IMPORTS INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 植物纤维制品 | MICHAELS GLOBAL SOURCING, LLC | 美国 | $1.9K |