Far Eastern Handicraft Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 2,392 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Nghệ Viễn Đông

352
进口笔数
2,392
出口笔数
$189.2K
进口金额
$48.17M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
215
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69 · 1 笔出口 $191.7K · 8 笔2023-09进口 $1.2K · 8 笔出口 $644.5K · 39 笔2023-10进口 $712 · 12 笔出口 $1.68M · 61 笔2023-11进口 $9.8K · 20 笔出口 $1.57M · 69 笔2023-12进口 $501 · 9 笔出口 $1.16M · 52 笔2024-01进口 $572 · 7 笔出口 $1.37M · 74 笔2024-02进口 $150 · 4 笔出口 $956.1K · 46 笔2024-03进口 $651 · 9 笔出口 $721.3K · 43 笔2024-04进口 $5.2K · 9 笔出口 $780.0K · 41 笔2024-05进口 $2.2K · 5 笔出口 $1.54M · 91 笔2024-06进口 $548 · 6 笔出口 $811.2K · 54 笔2024-07进口 $693 · 7 笔出口 $1.80M · 91 笔2024-08进口 $7.7K · 7 笔出口 $1.95M · 98 笔2024-09进口 $4.9K · 10 笔出口 $1.31M · 68 笔2024-10进口 $28.1K · 15 笔出口 $1.79M · 73 笔2024-11进口 $3.7K · 14 笔出口 $1.30M · 65 笔2024-12进口 $1.1K · 14 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-01进口 $3.8K · 6 笔出口 $926.4K · 59 笔2025-02进口 $295 · 8 笔出口 $578.8K · 32 笔2025-03进口 $2.6K · 13 笔出口 $1.00M · 66 笔2025-04进口 $7.2K · 11 笔出口 $1.33M · 92 笔2025-05进口 $3.4K · 8 笔出口 $962.0K · 65 笔2025-06进口 $453 · 7 笔出口 $850.9K · 53 笔2025-07进口 $532 · 8 笔出口 $1.32M · 84 笔2025-08进口 $74.2K · 10 笔出口 $3.09M · 84 笔2025-09进口 $1.3K · 9 笔出口 $876.3K · 42 笔2025-10进口 $2.7K · 19 笔出口 $2.06M · 105 笔2025-11进口 $9.9K · 6 笔出口 $1.47M · 68 笔2025-12进口 $662 · 11 笔出口 $1.41M · 68 笔2026-01进口 $1.5K · 14 笔出口 $1.05M · 60 笔2026-02进口 $160 · 2 笔出口 $402.8K · 26 笔2026-03进口 $1.4K · 6 笔出口 $893.3K · 49 笔2026-04进口 $250 · 1 笔出口 $1.24M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69 · 1 笔出口 $191.7K · 8 笔2023-09进口 $1.2K · 8 笔出口 $644.5K · 39 笔2023-10进口 $712 · 12 笔出口 $1.68M · 61 笔2023-11进口 $9.8K · 20 笔出口 $1.57M · 69 笔2023-12进口 $501 · 9 笔出口 $1.16M · 52 笔2024-01进口 $572 · 7 笔出口 $1.37M · 74 笔2024-02进口 $150 · 4 笔出口 $956.1K · 46 笔2024-03进口 $651 · 9 笔出口 $721.3K · 43 笔2024-04进口 $5.2K · 9 笔出口 $780.0K · 41 笔2024-05进口 $2.2K · 5 笔出口 $1.54M · 91 笔2024-06进口 $548 · 6 笔出口 $811.2K · 54 笔2024-07进口 $693 · 7 笔出口 $1.80M · 91 笔2024-08进口 $7.7K · 7 笔出口 $1.95M · 98 笔2024-09进口 $4.9K · 10 笔出口 $1.31M · 68 笔2024-10进口 $28.1K · 15 笔出口 $1.79M · 73 笔2024-11进口 $3.7K · 14 笔出口 $1.30M · 65 笔2024-12进口 $1.1K · 14 笔出口 $1.04M · 69 笔2025-01进口 $3.8K · 6 笔出口 $926.4K · 59 笔2025-02进口 $295 · 8 笔出口 $578.8K · 32 笔2025-03进口 $2.6K · 13 笔出口 $1.00M · 66 笔2025-04进口 $7.2K · 11 笔出口 $1.33M · 92 笔2025-05进口 $3.4K · 8 笔出口 $962.0K · 65 笔2025-06进口 $453 · 7 笔出口 $850.9K · 53 笔2025-07进口 $532 · 8 笔出口 $1.32M · 84 笔2025-08进口 $74.2K · 10 笔出口 $3.09M · 84 笔2025-09进口 $1.3K · 9 笔出口 $876.3K · 42 笔2025-10进口 $2.7K · 19 笔出口 $2.06M · 105 笔2025-11进口 $9.9K · 6 笔出口 $1.47M · 68 笔2025-12进口 $662 · 11 笔出口 $1.41M · 68 笔2026-01进口 $1.5K · 14 笔出口 $1.05M · 60 笔2026-02进口 $160 · 2 笔出口 $402.8K · 26 笔2026-03进口 $1.4K · 6 笔出口 $893.3K · 49 笔2026-04进口 $250 · 1 笔出口 $1.24M · 32 笔

工商档案

企业注册号0101380936
企查查编码QVNFS2BCXX
成立日期2005-01-11
联系地址Tầng 4 tòa nhà Vimeco Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ NGHỆ VIỄN ĐÔNG
企业英文名称FAR EASTERN HANDICRAFT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842437552101
邮箱fehandicraft.com@gmail.com
传真+842437552102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
630590纺织包装袋
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
940599非玻塑灯具零件
392490塑料家用制品
441911木制餐具
460290非植物编织品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
441919木竹餐具
940389藤柳家具
732690其他钢铁制品
940599非玻塑灯具零件
460290非植物编织品
482369纸制餐具
940550非电照明器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$142.8K
印度140$17.9K
中国香港115$15.7K
越南15$9.5K
印度尼西亚3$3.0K
英国4$214
中国台湾1$20
美国1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,556$35.45M
中国台湾87$1.86M
法国101$1.74M
英国102$1.53M
丹麦64$1.29M
德国76$934.7K
中国63$892.1K
加拿大67$884.7K
荷兰52$686.9K
巴西39$601.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度118$9.9K印刷标签、未印刷标签
Fantastic Collection Co., Ltd.中国7$9.4K非泡沫塑料片、其他饮用杯
Maximco孟加拉国74$7.5K印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度8$6.2K印刷标签、其他塑料制品
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港6$4.1K印刷标签、机织标签
Uniter Shanghai Co., Ltd.中国8$4.1K印刷标签、其他半导体介质
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港29$3.6K印刷标签、其他半导体介质
NEWSPRINT PRODUCTION GROUP LTD中国香港7$2.9K印刷标签、未印刷标签
AVERY DENNISON HONG KONG B.V.中国香港10$2.2K印刷标签、其他半导体介质
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度14$1.8K印刷标签、其他纸制品

下游采购商(共 215)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homezone International Corporation美国187$5.65M植物纤维制品、竹编篮筐
Home Goods Inc.美国185$5.46M其他木制品、其他寝具
Aldi, Inc.美国93$4.43M植物纤维制品、簇绒地毯
At Home Procurement Inc.美国189$2.98M其他寝具、蜡烛
Tasia International Co. Ltd.中国台湾86$1.85M蜡烛、植物纤维制品
Walmart Inc.美国137$1.63M棉制毛巾织物、玩具模型
MICHAELS GLOBAL SOURCING, LLC美国128$1.59M蜡烛、硬挺纺织物
Home Decor Factory Inc.美国63$1.53M其他铝制品、其他钢铁制品
World Market Management Services美国52$989.9K其他寝具、木制座椅
Zara Home España S.A.西班牙58$498.8K棉制装饰品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$125
2026-04-20印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$125
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$15
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$18
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$57
2026-03-31印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$8
2026-03-27印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$342
2026-03-27印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$36
2026-03-26印刷标签MAXIM CO (H.K) LTD中国香港$527
2026-03-24印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$59

出口(共 2,392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29植物纤维制品BEALL'S IMPORTS INC美国$1.4K
2026-04-29植物纤维制品BEALL'S IMPORTS INC美国$1.8K
2026-04-29竹编篮筐BEALL'S IMPORTS INC美国$2.9K
2026-04-29植物纤维制品BEALL'S IMPORTS INC美国$830
2026-04-29植物纤维制品BEALL'S IMPORTS INC美国$2.0K
2026-04-29植物纤维制品BEALL'S IMPORTS INC美国$1.1K
2026-04-29竹编篮筐BEALL'S IMPORTS INC美国$4.5K
2026-04-29竹编篮筐BEALL'S IMPORTS INC美国$5.1K
2026-04-29植物纤维制品BEALL'S IMPORTS INC美国$3.4K
2026-04-29植物纤维制品MICHAELS GLOBAL SOURCING, LLC美国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Far Eastern Handicraft Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →