Maxx Bamboo Manufacture & Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 452 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU MAXX BAMBOO

7
进口笔数
452
出口笔数
$2.8K
进口金额
$4.47M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 18 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $141.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 13 笔2025-06进口 $74 · 1 笔出口 $94.6K · 10 笔2025-07进口 $82 · 1 笔出口 $148.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 6 笔2026-02进口 $129 · 2 笔出口 $56.3K · 5 笔2026-03进口 $57 · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.9K · 18 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $141.4K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 13 笔2025-06进口 $74 · 1 笔出口 $94.6K · 10 笔2025-07进口 $82 · 1 笔出口 $148.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 6 笔2026-02进口 $129 · 2 笔出口 $56.3K · 5 笔2026-03进口 $57 · 1 笔出口 $46.8K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108914087
企查查编码QVNE5QM45N
成立日期2019-09-24
联系地址Thôn Yên Kiện, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MAXX BAMBOO
企业英文名称MAXX BAMBOO MANUFACTURE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Kiện, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
56039370-150克非织造布
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
940599非玻塑灯具零件
460290非植物编织品
392690其他塑料制品
630510黄麻包装袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.0K
葡萄牙1$427
印度5$342

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙146$1.51M
瑞典61$954.0K
德国71$516.9K
法国35$339.6K
丹麦40$325.8K
波兰28$233.4K
保加利亚23$136.5K
匈牙利19$123.1K
科威特5$93.3K
美国6$88.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Dayue Chemical Fiber Products Co., Ltd.中国1$2.0K印刷标签、人造纤维絮胎
SMLPORT-Global Solutions, Lda.葡萄牙1$427印刷标签、机织标签
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度5$342印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clas Ohlson AB瑞典43$872.1K藤编篮筐、带接头绝缘电线
Zara Home Logistica Plataforma Cabanillas, S.L.西班牙76$825.0K藤编篮筐、植物纤维制品
JYSK SE德国70$514.7K棉制毛巾织物、棉制床品
Zara Home Logistica西班牙32$380.5K其他钢铁制品、簇绒地毯
La Redoute法国34$333.1K棉制装饰品、其他木家具
JYSK A/S丹麦40$325.8K棉制床品、其他木家具
Jysk Distribution Center波兰28$233.4K棉制毛巾织物、其他座椅
JYSK BUL EOOD保加利亚23$136.5K棉制毛巾织物、其他木家具
Jysk Kft.匈牙利19$123.1K其他木家具、棉制毛巾织物
JYSK AB瑞典19$100.8K棉制床品、棉制毛巾织物

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$57
2026-02-04印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$78
2026-02-02印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$52
2025-07-03印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$82
2025-06-10印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$74
2025-03-2070-150克非织造布Ningbo Dayue Chemical Fiber Products Co., Ltd.中国$2.0K
2023-03-14印刷标签SMLPORT-Global Solutions, Lda.葡萄牙$281
2023-03-14塑料衣着附件SMLPORT-Global Solutions, Lda.葡萄牙$143
2023-03-14装饰流苏SMLPORT-Global Solutions, Lda.葡萄牙$3

出口(共 452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28藤编篮筐ZARA HOME LOGISTICA - PLATAFORMA CABANILLAS POL. INDUSTRIAL西班牙$5.7K
2026-07-10藤编篮筐La Redoute法国$4.4K
2026-07-10藤编篮筐La Redoute法国$5.8K
2026-07-08藤编篮筐ZARA HOME LOGISTICA - PLATAFORMA CABANILLAS POL. INDUSTRIAL西班牙$6.0K
2026-07-08藤编篮筐ZARA HOME LOGISTICA - PLATAFORMA CABANILLAS POL. INDUSTRIAL西班牙$2.0K
2026-07-01藤编篮筐MANGO MNG S.A.西班牙$1.9K
2026-07-01藤编篮筐MANGO MNG S.A.西班牙$1.7K
2026-07-01藤编篮筐MANGO MNG S.A.西班牙$1.5K
2026-07-01藤编篮筐MANGO MNG S.A.西班牙$609
2026-07-01非植物编织品MANGO MNG S.A.西班牙$1.1K

相关企业 · 同类产品

Maxx Bamboo Manufacture & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →