Pada Vietnam Creative Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SáNG TạO PADA VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$50.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110034178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF13XRW6 |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Mai Xá, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁNG TẠO PADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PADA VIET NAM CREATIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Xá, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84327600666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $32.4K |
| 越南 | 3 | $8.8K |
| 加拿大 | 1 | $6.8K |
| 美国 | 2 | $2.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Click Tap Go | 澳大利亚 | 4 | $32.4K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Green Barn | 越南 | 2 | $8.0K | 植物纤维制品 |
| Green Barn | 加拿大 | 1 | $6.8K | 植物纤维制品 |
| J & G Commerce Corp. | 美国 | 1 | $1.7K | 植物纤维制品 |
| Dathi Store LLC | 美国 | 1 | $1.0K | 植物纤维制品 |
| Loop Barbados | 越南 | 1 | $850 | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $819 |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $750 |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $762 |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-07-24 | 藤编篮筐 | CLICK TAP GO | 澳大利亚 | $703 |