Long Phat Construction & Technical Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT Và XâY DựNG LONG PHáT
1
进口笔数
3
出口笔数
$9.0K
进口金额
$32.3K
出口金额
2025-04-02
最近进口
2025-11-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702533692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53F1G97 |
| 成立日期 | 2017-02-13 |
| 联系地址 | Thửa đất số 434, tờ bản đồ số 19, khu phố Tân Ba, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG PHAT CONSTRUCTION AND TECHNICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 434, tờ bản đồ số 19, khu phố Tân Ba, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84962180787 |
| 邮箱 | longphat.companyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.2K |
| 新加坡 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Feiyide Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 焊接机械、激光机床 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.2K | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | 1 | $12.2K | 不锈钢型材、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 非自动电弧焊机 | HUBEI FEIYIDE INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 钢制容器(>300升) | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-26 | 钢制容器(>300升) | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-19 | 钢制容器(>300升) | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-11-19 | 钢制容器(>300升) | CHRYSANTHEMUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-03-24 | 不锈钢型材 | HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | $732 |
| 2023-03-24 | 其他座椅 | HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | $111 |
| 2023-03-24 | 藤柳家具 | HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | $930 |
| 2023-03-24 | 不锈钢型材 | HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | $804 |
| 2023-03-24 | 不锈钢型材 | HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | $586 |
| 2023-03-24 | 钢制容器(>300升) | HEAD OFFICE & SINGAPORE FACTORY | 新加坡 | $8.8K |