Tay A Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 涂布纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN TâY á
2
进口笔数
0
出口笔数
$70.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102393141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVNBX6A |
| 成立日期 | 2007-10-15 |
| 联系地址 | Số 38, ngõ 1043 đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN TÂY Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, ngõ 1043 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84907779666 |
| 邮箱 | nangtaya@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $70.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hairuicheng Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 其他纸制品、重未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $828 |
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-26 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-26 | 胶粘纸卷/张 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $761 |
| 2025-10-15 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-10-15 | 涂布纸卷 | QINGDAO HAIRUICHENG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |