Duc Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Đức Việt
16
进口笔数
0
出口笔数
$280.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101219084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWG8K95 |
| 成立日期 | 2008-11-19 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐỨC VIỆT |
| 企业英文名称 | DUC VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Chế biến lương thực, thực phẩm; - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng; - Dịch vụ lắp đặt, bảo hành, bảo dưỡng các thiết bị công nghệ thông tin và công nghệ thực phẩm. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842263582585 |
| 邮箱 | chienducviet@yahoo.com |
| 传真 | 02263582585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 1 | $99.5K |
| 新加坡 | 12 | $91.9K |
| 中国 | 2 | $85.6K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outokumpu Stainless Oy | 芬兰 | 1 | $99.5K | 冷轧不锈钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $93.2K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| 4835b5faff7a27a49098b79b6661914c | 1 | $84.3K | ||
| TN Group Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $780 |
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $799 |
| 2026-03-12 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $6.6K |
| 2025-07-31 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 传动部件 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $95 |
| 2025-03-28 | 中功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2025-03-28 | 中功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |