HANYUAN PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HANYUAN
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500629625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX07HC2 |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | Thôn Núi, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HANYUAN |
| 企业英文名称 | HANYUAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Núi, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84358198375 |
| 邮箱 | hanyuancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-10-27 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-27 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2023-10-27 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-27 | 铝制结构体及部件 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2023-10-27 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2023-10-27 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $450 |
| 2023-10-27 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-10-27 | 铝制结构体 | GUANGXI PINGXIANG CITY TIANBANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $62 |