TID South Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TID MIềN NAM
156
进口笔数
1
出口笔数
$3.17M
进口金额
$83
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-04-06
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313240031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHMYAR8 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 29 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TID MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | TID SOUTH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838637333 |
| 邮箱 | long.phanhai@tidgroup.com.vn |
| 官网 | tidfacade.com.vn |
| 传真 | 02838635355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.02M |
| 德国 | 5 | $51.8K |
| 荷兰 | 4 | $24.9K |
| 欧盟 | 3 | $14.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $10.8K |
| 印度 | 3 | $10.1K |
| 泰国 | 3 | $9.8K |
| 意大利 | 2 | $9.5K |
| 新西兰 | 5 | $5.8K |
| 法国 | 6 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $83 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 540ef9d9622d43f2333b0477850e1ef8 | 26 | $1.16M | ||
| Kunshan Hengbang Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $443.8K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| Shenzhen Zhongxinchang Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $425.4K | 钢铁门窗 |
| TID Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $292.3K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| ASSA ABLOY (China) Investment Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 32 | $248.8K | 钢铁门窗、贱金属锁具零件 |
| Guangdong Wewell Fireproof Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.1K | 钢铁门窗、隔热玻璃单元 |
| Schuco International KG | 德国 | 4 | $51.7K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| Jiangsu Jingtai Glass Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.8K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Hydro Holding Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $33.1K | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
| 0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e77 | 5 | $27.3K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 1 | $83 | 150-225克未涂布纸、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 夹层安全玻璃 | XUNZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-02-10 | 夹层安全玻璃 | XUNZHIDA TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
| 2026-01-05 | 其他金属锁 | JIANGSU TONGGUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-01-05 | 其他金属锁 | JIANGSU TONGGUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-05 | 其他金属锁 | JIANGSU TONGGUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $326 |
| 2025-12-23 | 金属建筑配件 | HODIS CO LTD | 中国台湾 | $183 |
| 2025-12-12 | 铝合金型材 | HYDRO BUILDING SYSTEMS MIDDLE EAST W.L.L | 新西兰 | $31 |
| 2025-12-04 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $32 |
| 2025-12-04 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $380 |
| 2025-12-04 | 铝合金型材 | HYDRO HOLDING SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $622 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他铝制品 | SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $83 |