Nam Sai Gon Biology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINH HọC NAM SàI GòN
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315488599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CGT383 |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Số 10, Đường D1, Khu phố Thái Bình 2, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC NAM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | NAM SAI GON BIOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường D1, Khu phố Thái Bình 2, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84919802679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 382100 | 培养基 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $911.0K |
| 中国 | 27 | $343.7K |
| 日本 | 3 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFC Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $905.2K | 非离子表面活性剂、其他诊断试剂 |
| Shanghai Perfect Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $157.4K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Shaoxing Shangyu Mingji Plastic Co., Ltd. | 中国 | 9 | $80.3K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Shanghai Corbition Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.1K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Taizhou Sun Trine Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 其他塑料制品、医用消毒器 |
| Kohjin Bio Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.2K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Addbiomeditek Co. | 韩国 | 3 | $5.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Yiwu Bio DL Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.8K | 计量液体泵 |
| Ring Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $578 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $181 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $181 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | SFC Co., Ltd. | 韩国 | $28.5K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | SHANGHAI PERFECT FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 塑料容器 | SHANGHAI PERFECT FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |