NKK Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NKK
204
进口笔数
45
出口笔数
$12.58M
进口金额
$280.8K
出口金额
2025-06-15
最近进口
2025-06-03
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317582325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP8P3JB |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số 27 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NKK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84909610882 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $10.41M |
| 泰国 | 86 | $2.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $275.4K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $3.18M | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $2.16M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Jinxiang Yaojia Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.56M | 鲜大蒜 |
| Kaifeng Yuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.19M | 鲜大蒜 |
| Shandong Lingying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.02M | 鲜大蒜、片状肥料≤10公斤 |
| Jinxiang Weijia Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.02M | 鲜大蒜 |
| Qingdao Jiaheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $684.0K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $414.7K | 鲜大蒜 |
| Hubei Lechen Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $134.7K | 干木耳、干香菇 |
| Qingdao Sunny Farm Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $275.4K | 其他鲜果 |
| Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-15 | 番石榴芒果山竹 | KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $11.6K |
| 2025-06-15 | 番石榴芒果山竹 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $11.6K |
| 2025-06-15 | 其他鲜果 | KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2025-06-15 | 其他鲜果 | KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2025-06-14 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $6.7K |
| 2025-06-14 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $6.7K |
| 2025-06-14 | 番石榴芒果山竹 | KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $22.5K |
| 2025-06-14 | 番石榴芒果山竹 | KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $22.5K |
| 2025-06-13 | 其他鲜果 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $6.7K |
| 2025-06-13 | 番石榴芒果山竹 | KSB IMPORT EXPORT CO.,LTD. | 泰国 | $22.5K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-06-03 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-06-03 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-05-31 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-05-31 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-05-31 | 其他鲜果 | PLOYSUB INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2025-05-26 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-05-26 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-05-26 | 其他鲜果 | PLOYSUB INTERTRADE CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-05-22 | 其他鲜果 | Ploysub Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |