Dai Hoa Phu Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Điện Đại Hòa Phú
388
进口笔数
0
出口笔数
$681.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303326113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HTKYWV |
| 成立日期 | 2004-06-01 |
| 联系地址 | 3/42 Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐIỆN ĐẠI HÒA PHÚ |
| 企业英文名称 | ĐAI HOA PHU ELECTRIC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/42 Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838831296 |
| 邮箱 | admin@daihoaphu.com |
| 官网 | daihoaphu.com |
| 传真 | 0862591090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 246 | $444.0K |
| 中国 | 77 | $149.8K |
| 中国台湾 | 42 | $30.4K |
| 土耳其 | 5 | $23.9K |
| 日本 | 8 | $22.1K |
| 奥地利 | 10 | $7.3K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 3 | $1.4K |
| 捷克 | 3 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $174.5K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Q.L. Light Source Co., Ltd. | 中国 | 35 | $80.6K | 电气信号装置、非LED电灯装置 |
| QLIGHT Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $72.6K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Digital Flow Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $28.3K | 液体流量计、燃油分配泵 |
| GGM Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $21.1K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| TAIWAN CHELIC CO., LTD. | 中国台湾 | 20 | $18.7K | 气动直线发动机、气动工具零件 |
| M Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $12.3K | 齿轮及变速器、750W以下直流电机 |
| Duri Mitec Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $11.8K | 离合器联轴器、传动部件 |
| DaeHan Sensor Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $9.1K | 液体流量计、其他电气开关 |
| VIGOR ELECTRIC CORP | 中国台湾 | 15 | $8.3K | 电气装置零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | Riko Float Technology Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | Riko Float Technology Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $420 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $175 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $230 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $460 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $288 |
| 2026-04-19 | 压力测量仪 | Sensor System Technology Co., Ltd. | 韩国 | $460 |