Dai Hoa Phu Electric Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 压力测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Điện Đại Hòa Phú

388
进口笔数
0
出口笔数
$681.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303326113
企查查编码QVN3HTKYWV
成立日期2004-06-01
联系地址3/42 Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐIỆN ĐẠI HÒA PHÚ
企业英文名称ĐAI HOA PHU ELECTRIC CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/42 Đông Hưng Thuận 06, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842838831296
邮箱admin@daihoaphu.com
官网daihoaphu.com
传真0862591090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902620压力测量仪
940549非LED电灯装置
853180电气信号装置
853650其他电气开关
853710电力控制板
902610液体流量计
848340齿轮及变速器
853810电气装置零件
848360离合器联轴器
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国246$444.0K
中国77$149.8K
中国台湾42$30.4K
土耳其5$23.9K
日本8$22.1K
奥地利10$7.3K
越南1$1.8K
英国3$1.4K
捷克3$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sensor System Technology Co., Ltd.韩国65$174.5K压力测量仪、流量压力检测零件
Q.L. Light Source Co., Ltd.中国35$80.6K电气信号装置、非LED电灯装置
QLIGHT Co., Ltd.韩国33$72.6K电气信号装置、电气信号装置
Digital Flow Co., Ltd.韩国21$28.3K液体流量计、燃油分配泵
GGM Co., Ltd.韩国20$21.1K齿轮及变速器、750W以下交流电机
TAIWAN CHELIC CO., LTD.中国台湾20$18.7K气动直线发动机、气动工具零件
M Co., Ltd.韩国13$12.3K齿轮及变速器、750W以下直流电机
Duri Mitec Co., Ltd.韩国28$11.8K离合器联轴器、传动部件
DaeHan Sensor Co., Ltd.韩国14$9.1K液体流量计、其他电气开关
VIGOR ELECTRIC CORP中国台湾15$8.3K电气装置零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他电气开关Riko Float Technology Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-21其他电气开关Riko Float Technology Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$70
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$420
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$175
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$230
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$460
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$350
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$288
2026-04-19压力测量仪Sensor System Technology Co., Ltd.韩国$460

相关企业 · 同类产品

Dai Hoa Phu Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →