Plastic Chemicals Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 829 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HOá CHấT NHựA
829
进口笔数
56
出口笔数
$99.35M
进口金额
$4.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
142
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100942205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XK0AXJ |
| 成立日期 | 1999-10-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà Plaschem, Số 562, Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HOÁ CHẤT NHỰA |
| 企业英文名称 | PLASTIC CHEMICALS GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Plaschem, Số 562, Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842438723566 |
| 邮箱 | info@plaschem.vn |
| 传真 | +842438723567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.966万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 130 | $21.95M |
| 中国 | 179 | $20.24M |
| 沙特阿拉伯 | 69 | $17.05M |
| 韩国 | 68 | $7.68M |
| 美国 | 61 | $7.15M |
| 中国台湾 | 72 | $4.84M |
| 欧盟 | 12 | $4.41M |
| 新加坡 | 33 | $3.39M |
| 马来西亚 | 33 | $3.27M |
| 泰国 | 53 | $3.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 38 | $2.87M |
| 泰国 | 10 | $1.16M |
| 约旦 | 7 | $369.9K |
| 中国 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $12.87M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $12.77M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Samsung C&T Corporation India Private Limited | 印度 | 26 | $6.45M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 30 | $3.07M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| KCI MASTER INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 43 | $2.57M | 其他乙烯聚合物、其他着色制剂 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 25 | $1.82M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $819.6K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他烯烃聚合物 |
| Starlinger & Co. Gesellschaft m.b.H. | 奥地利 | 52 | $668.3K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| PERFECT BELTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 33 | $214.1K | 织机零件附件、其他橡胶带 |
| Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $124.5K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phyo Kyawe Yadana Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $863.9K | 非泡沫塑料片、非合成纤维防水布 |
| Phyo Kyawe Yadana Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $627.7K | 非合成纤维防水布、非泡沫塑料片 |
| U Than Aung Plastics Trading & Distribution Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $471.5K | 非合成纤维防水布 |
| Eternal Hero Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $463.7K | 非合成纤维防水布、非泡沫塑料片 |
| Yaser Albashiti & His Partners Co. (For Import & Export) | 约旦 | 7 | $369.9K | 非合成纤维防水布、非泡沫塑料片 |
| United Group of Lions Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $271.0K | 非泡沫塑料片 |
| Pathein Auto Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $223.9K | 非泡沫塑料片 |
| Good Trade Myanmar International Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $190.5K | 非合成纤维防水布、非泡沫塑料片 |
| United Group of Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $175.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Super Takhon Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $149.1K | 非泡沫塑料片、非合成纤维防水布 |
近期贸易明细
进口(共 829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $394.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $164.2K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $164.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $394.2K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WENZHOU FUXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WENZHOU FUXIN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | KCI MASTER INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $46.4K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | KCI MASTER INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $52.8K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | KCI MASTER INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $46.4K |
| 2026-04-23 | 其他乙烯聚合物 | KCI MASTER INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | $52.8K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非泡沫塑料片 | Yaser Albashiti & His Partners Co. (For Import & Export) | 约旦 | $48.6K |
| 2026-03-30 | 非泡沫塑料片 | Khit Myan Services Co., Ltd. | 缅甸 | $46.7K |
| 2026-03-30 | 非泡沫塑料片 | Khit Myan Services Co., Ltd. | 缅甸 | $36.2K |
| 2026-03-20 | 非泡沫塑料片 | LOVE DECEMBER AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $44.0K |
| 2026-03-20 | 非泡沫塑料片 | LOVE DECEMBER AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $46.7K |
| 2025-12-22 | 非泡沫塑料片 | PATHEIN AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $43.1K |
| 2025-12-22 | 非泡沫塑料片 | PATHEIN AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $46.2K |
| 2025-12-13 | 非泡沫塑料片 | PATHEIN AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $45.5K |
| 2025-12-13 | 非泡沫塑料片 | PATHEIN AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $43.2K |
| 2025-12-13 | 非泡沫塑料片 | PATHEIN AUTO TRADING CO LTD | 缅甸 | $45.9K |