3V Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX XUấT NHậP KHẩU 3V
12
进口笔数
0
出口笔数
$210.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316178021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWD07GV |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 45 đường Tân Thới Nhất 1, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX XUẤT NHẬP KHẨU 3V |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường Tân Thới Nhất 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84286293332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $210.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Titan Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $210.2K | 其他钢铁结构体、仪器滤光片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU TITAN DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $893 |