Ha Linh Export Import & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hà Linh
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104588724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKET5FM |
| 成立日期 | 2010-04-26 |
| 联系地址 | Khu xưởng duy tu, Cụm Công Nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LINH |
| 企业英文名称 | HA LINH EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu xưởng duy tu, Cụm Công Nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84989840322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 21 | $801.5K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 3 | $122.0K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Zhejiang Wuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.4K | 油漆颜料、非玻璃化转印纸 |
| Wuyi Rugo Doors Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.4K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.3K | 其他塑料建材、PVC塑料板材 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.4K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Changzhou Yuanjing New Material Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| AGM (Tianjin) New Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
| Shaoxing Sendi Decoration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Shandong Best Decor Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他聚醚 | GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-23 | 其他聚醚 | GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他苯乙烯聚合物 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU YUANJING NEW MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU YUANJING NEW MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU YUANJING NEW MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU YUANJING NEW MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU YUANJING NEW MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-10 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHANGZHOU YUANJING NEW MATERIAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |