Ha Linh Export Import & Trading Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hà Linh

62
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $115.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104588724
企查查编码QVNPKET5FM
成立日期2010-04-26
联系地址Khu xưởng duy tu, Cụm Công Nghiệp Thanh Oai, Xã Bích Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÀ LINH
企业英文名称HA LINH EXPORT IMPORT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu xưởng duy tu, Cụm Công Nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84989840322
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本510亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
392590其他塑料建材
392043PVC塑料板材
392062PET塑料片材
681182无石棉纤维水泥制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
730890其他钢铁结构体
321210油漆颜料
290532丙二醇
390319其他苯乙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$1.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国21$801.5K其他聚醚、氨基树脂初级形状
GOLDRAY INTERNATIONAL ENTERPRISES CO., LIMITED塞舌尔4$160.4K其他聚醚、其他化学制剂
Zhejiang Wuxin Technology Co., Ltd.中国5$145.1K油漆颜料、非玻璃化转印纸
Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国8$110.0K其他塑料建材、PVC塑料板材
Wuyi Rugo Doors Co., Ltd.中国5$83.4K金属建筑配件、贱金属锁具零件
Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd.中国4$71.4K木质纤维板、无石棉纤维水泥制品
Changzhou Yuanjing New Material Import & Export Co., Ltd.中国3$65.5KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
AGM (Tianjin) New Building Material Co., Ltd.中国2$41.7K沥青制品、卷状沥青制品
Shaoxing Sendi Decoration Co., Ltd.中国3$34.0KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国2$20.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29油漆颜料Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$15.4K
2026-06-10PVC塑料板材Shaoxing Sendi Decoration Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-10PVC塑料板材Shaoxing Sendi Decoration Co., Ltd.中国$861
2026-06-09PVC塑料板材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$436
2026-06-09其他塑料建材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-09PVC塑料板材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-09PVC塑料板材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$555
2026-06-09PVC塑料板材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-09PVC塑料板材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-09PVC塑料板材Hubei Kangcheng New Materials Co., Ltd.中国$814

相关企业 · 同类产品

Ha Linh Export Import & Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →