Thanh Dat Electronic Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN THàNH ĐạT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2023-09-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300767389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47Y5BV8 |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số 416 đường Hai Bà Trưng, Phường Trần Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 416 đường Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp được quyền kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84985990708 |
| 邮箱 | tanthanhdkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $110.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $87.9K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| SepoN Tapioca Processing One Member Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $410 |
| 2023-09-30 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.0K |
| 2023-09-30 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2023-09-30 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.8K |
| 2023-09-05 | 其他钢铁结构体 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2023-09-05 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $70 |
| 2023-09-05 | 其他钢铁结构体 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $190 |
| 2023-09-05 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2023-09-05 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $415 |
| 2023-09-05 | 绝缘电线 | Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | $269 |