Vu Nguyen Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Vũ NGUYêN
14
进口笔数
0
出口笔数
$484.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109945803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0HWHCY |
| 成立日期 | 2022-03-26 |
| 联系地址 | Số 2D, ngõ 105 phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2D, ngõ 105 phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84836939339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $484.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 5 | $130.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 电动手钻 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-13 | 电动手钻 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-13 | 其他电动手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $17.4K |
| 2026-01-24 | 电动手锯 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-24 | 其他电动手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-24 | 其他电动手工具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $12.1K |
| 2026-01-24 | 电动手钻 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $15.0K |