DNP Technology Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG CôNG NGHệ DNP
5
进口笔数
0
出口笔数
$147.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109166652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GR9BRC |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Căn hộ 20 – Nhà B – Tập thể Quân Đội C30 Cục Vật tư, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ DNP |
| 企业英文名称 | DNP TECHNOLOGY CONTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ 20 – Nhà B – Tập thể Quân Đội C30 Cục Vật tư, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $67.7K |
| 意大利 | 3 | $41.7K |
| 泰国 | 1 | $37.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Pedrollo S.p.A. | 意大利 | 3 | $41.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| THAI-GERMAN PRODUCTS PUBLIC CO.,LTD | 泰国 | 1 | $37.8K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $290 |
| 2024-12-27 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2024-09-24 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $3.0K |
| 2024-09-24 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $5.8K |
| 2024-09-24 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $3.4K |
| 2024-06-07 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $627 |
| 2024-06-07 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $604 |
| 2024-06-07 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $638 |
| 2024-06-07 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2024-06-07 | 其他离心泵 | PEDROLLO S.P.A. | 意大利 | $1.1K |