Trung Phong Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他非针叶木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TRUNG PHONG

20
进口笔数
77
出口笔数
$1.28M
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-01进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2024-03进口 $51.6K · 1 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-05进口 $58.4K · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-07进口 $63.4K · 1 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-08进口 $77.9K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-10进口 $94.6K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-03进口 $130.7K · 1 笔出口 $110.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-05进口 $131.3K · 1 笔出口 $61.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-10进口 $64.9K · 1 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-11进口 $187.2K · 2 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $70.2K · 2 笔2026-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2026-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $65.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $45.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-01进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 2 笔2024-03进口 $51.6K · 1 笔出口 $50.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-05进口 $58.4K · 1 笔出口 $37.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2024-07进口 $63.4K · 1 笔出口 $57.9K · 2 笔2024-08进口 $77.9K · 1 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-10进口 $94.6K · 1 笔出口 $36.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 3 笔2025-03进口 $130.7K · 1 笔出口 $110.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2025-05进口 $131.3K · 1 笔出口 $61.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-10进口 $64.9K · 1 笔出口 $83.3K · 2 笔2025-11进口 $187.2K · 2 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-12进口 $33.6K · 1 笔出口 $70.2K · 2 笔2026-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2026-02进口 $37.2K · 1 笔出口 $65.8K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2026-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $45.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108423762
企查查编码QVNVFUN6BJ
成立日期2018-09-05
联系地址Xóm 4, thôn Sài Khê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG PHONG
企业英文名称TRUNG PHONG TRADING AND INVEST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 4, thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch
电话0971605789
邮箱trung1038@gamil.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440729其他热带木材
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
440929其他非针叶木
440922热带成型木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝20$1.28M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$1.28M
韩国23$503.0K
马来西亚1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viengkeo Namxok Wood Processing Co., Ltd.老挝15$1.10M其他热带木材、6mm以上木材
Phonesack Wood Factory Co., Ltd.老挝3$94.1K其他热带木材
Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd.老挝2$90.7K6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Higashida Lumber Co., Ltd.日本26$675.2K其他非针叶木
Gtbm Co., Ltd.韩国17$361.1K其他非针叶木、热带成型木材
Yoshimura Lumber Co., Ltd.日本12$294.9K其他木制细木工品、其他非针叶木
GLOBAL WOOD CO LTD越南10$221.6K其他非针叶木
Hankook Timber & Building Materials Co., Ltd.韩国3$67.2K其他非针叶木
Psp Shouji Co., Ltd.日本4$66.2K其他非针叶木
Sam Woo Co., Ltd.韩国2$41.5K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
KTBM Co., Ltd.韩国1$33.2K其他非针叶木
Small Life Co., Ltd.日本1$22.6K其他非针叶木
EASTERN ORION马来西亚1$6.1K其他精油、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$38.3K
2026-04-28其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$38.3K
2026-02-09其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$37.2K
2026-01-27其他热带木材PHONESACK WOOD FACTORY CO LTD老挝$32.1K
2025-12-10其他热带木材PHONESACK WOOD FACTORY CO LTD老挝$33.6K
2025-11-13其他热带木材PHONESACK WOOD FACTORY CO LTD老挝$28.4K
2025-11-02其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$158.8K
2025-10-15其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$64.9K
2025-05-20其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$131.3K
2025-03-16其他热带木材VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD老挝$130.7K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他非针叶木Yoshimura Lumber Co., Ltd.日本$4.9K
2026-04-11其他非针叶木Yoshimura Lumber Co., Ltd.日本$20.1K
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$306
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$368
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-04-03热带成型木材Gtbm Co., Ltd.韩国$779

相关企业 · 同类产品

Trung Phong Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →