Trung Phong Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他非针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TRUNG PHONG
20
进口笔数
77
出口笔数
$1.28M
进口金额
$1.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108423762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFUN6BJ |
| 成立日期 | 2018-09-05 |
| 联系地址 | Xóm 4, thôn Sài Khê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG PHONG |
| 企业英文名称 | TRUNG PHONG TRADING AND INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, thôn Sài Khê, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0971605789 |
| 邮箱 | trung1038@gamil.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 440922 | 热带成型木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 20 | $1.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $1.28M |
| 韩国 | 23 | $503.0K |
| 马来西亚 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viengkeo Namxok Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $1.10M | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| Phonesack Wood Factory Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $94.1K | 其他热带木材 |
| Phetdavanh Sole Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $90.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Higashida Lumber Co., Ltd. | 日本 | 26 | $675.2K | 其他非针叶木 |
| Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $361.1K | 其他非针叶木、热带成型木材 |
| Yoshimura Lumber Co., Ltd. | 日本 | 12 | $294.9K | 其他木制细木工品、其他非针叶木 |
| GLOBAL WOOD CO LTD | 越南 | 10 | $221.6K | 其他非针叶木 |
| Hankook Timber & Building Materials Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $67.2K | 其他非针叶木 |
| Psp Shouji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $66.2K | 其他非针叶木 |
| Sam Woo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| KTBM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 其他非针叶木 |
| Small Life Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.6K | 其他非针叶木 |
| EASTERN ORION | 马来西亚 | 1 | $6.1K | 其他精油、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $38.3K |
| 2026-04-28 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $38.3K |
| 2026-02-09 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $37.2K |
| 2026-01-27 | 其他热带木材 | PHONESACK WOOD FACTORY CO LTD | 老挝 | $32.1K |
| 2025-12-10 | 其他热带木材 | PHONESACK WOOD FACTORY CO LTD | 老挝 | $33.6K |
| 2025-11-13 | 其他热带木材 | PHONESACK WOOD FACTORY CO LTD | 老挝 | $28.4K |
| 2025-11-02 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $158.8K |
| 2025-10-15 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $64.9K |
| 2025-05-20 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $131.3K |
| 2025-03-16 | 其他热带木材 | VIENGKEO NAMXOK WOOD PROCESSING CO LTD | 老挝 | $130.7K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他非针叶木 | Yoshimura Lumber Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-11 | 其他非针叶木 | Yoshimura Lumber Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $306 |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $368 |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 热带成型木材 | Gtbm Co., Ltd. | 韩国 | $779 |