GLOBAL WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他非针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Toàn Cầu
10
进口笔数
1
出口笔数
$221.6K
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-01-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77DU3S5 |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | Số 27, phố Tân Hồng, tổ 85, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, phố Tân Hồng, tổ 85, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý |
| 电话 | +842436473215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $221.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Phong Trading & Investment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $221.6K | 其他非针叶木、热带成型木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOW SWEET IT IS, INC | 美国 | 1 | $14.4K | 其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-03-25 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $583 |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-24 | 其他非针叶木 | TRUNG PHONG TRADING & INVEST CO LTD | 越南 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他木制品 | HOW SWEET IT IS, INC | 美国 | $3.9K |
| 2026-01-29 | 其他木制品 | HOW SWEET IT IS, INC | 美国 | $4.8K |
| 2026-01-29 | 其他木制品 | HOW SWEET IT IS, INC | 美国 | $5.7K |