Duong Nguyen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và TMDV DươNG NGUYễN
27
进口笔数
0
出口笔数
$377.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002104320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPHN0BH |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | 720, Đường Lê Thái Tổ, TDP Long Sơn, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TMDV DƯƠNG NGUYỄN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 720, Đường Lê Thái Tổ, TDP Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0948185252 |
| 邮箱 | duongnguyen87vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $320.6K |
| 德国 | 5 | $35.5K |
| 日本 | 1 | $14.6K |
| 美国 | 1 | $3.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 1 | $740 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.4K | 重型无纺布、其他工业用纺织品 |
| Shandong Aobo Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.8K | 其他工业用纺织品、工业干燥机 |
| Jinan Zhongran Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.1K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Rico Werk Eiserlo & Emmrich GmbH | 德国 | 2 | $26.7K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| Tanken Seal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.6K | 其他矿物制品、机械密封件 |
| Zhejiang Risheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Yangzhou Hengchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 750W-75kW交流电机、液压气压阀门 |
| Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 其他固定电容器 | YUHCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-09-17 | 其他固定电容器 | YUHCHANG ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-07-09 | 气体过滤机械 | Xinxiang Lifeiert Filter Corp., Ltd. | 德国 | $6.2K |
| 2024-06-12 | 电力控制板 | Rico Werk Eiserlo & Emmrich GmbH | 德国 | $13.7K |
| 2024-05-20 | 其他测量仪器 | Shanghai Dikai Automation Co., Ltd. | 美国 | $3.5K |
| 2023-10-11 | 非轻质石油 | RENK GmbH Rheine Plant | 德国 | $865 |
| 2023-10-10 | 泵零件 | Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2023-10-10 | 泵零件 | Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2023-10-10 | 不锈钢管配件 | Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $242 |
| 2023-10-10 | 泵零件 | Chongqing Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $48 |