Ha Long Fishery Discover Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khai Thác Và Dịch Vụ Khai Thác Thuỷ Sản Hạ Long
289
进口笔数
0
出口笔数
$9.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200145820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56VCBG0 |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | Số 409 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Khai thác và Dịch vụ khai thác Thuỷ sản Hạ Long |
| 企业英文名称 | HA LONG FISHERY DISCOVER COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 409 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253836904 |
| 邮箱 | fidicom@hn.vnn.vn |
| 传真 | +842253836240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 155 | $4.66M |
| 德国 | 64 | $2.67M |
| 澳大利亚 | 70 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 131 | $3.65M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Sunpork Fresh Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 48 | $1.16M | 冷冻猪肝、冷冻猪杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 18 | $917.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 9 | $498.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Danfond Global A | 德国 | 13 | $479.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Vion Food International B.V. | 荷兰 | 8 | $441.4K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 11 | $427.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Vion Food International B.V. | 德国 | 10 | $414.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| JBS Pork Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $379.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| DANFOND A | 德国 | 14 | $366.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 冷冻猪杂 | Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $56.7K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $29.7K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $29.7K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | $56.7K |
| 2026-04-13 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $27.6K |
| 2026-04-13 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $32.4K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | $29.7K |
| 2026-04-13 | 冷冻猪杂 | Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | $29.7K |