LUX HOUSE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lux House
7
进口笔数
1
出口笔数
$57.3K
进口金额
$52.9K
出口金额
2024-07-27
最近进口
2023-03-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312224534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHSC9S1 |
| 成立日期 | 2013-04-05 |
| 联系地址 | 70 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUX HOUSE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838445130 |
| 邮箱 | thanhhuyen@luxvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $50.1K |
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 马来西亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $52.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 5 | $53.1K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Primuda Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| LAP 2 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.8K | 水净化机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $52.9K | 不锈钢管件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2024-07-27 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-07-27 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-01-02 | 水净化机械 | LAP 2 PTE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-29 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $582 |
| 2023-09-29 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-09-29 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-09-29 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2023-07-12 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国台湾 | $531 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 水净化机械 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2023-03-17 | 不锈钢管件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2023-03-17 | 水净化机械 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2023-03-17 | 水净化机械 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $17.4K |
| 2023-03-17 | 过滤净化器零件 | LUX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.9K |