Hong Duc Vuong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hồng Đức Vượng
1
进口笔数
190
出口笔数
$137.0K
进口金额
$48.25M
出口金额
2023-04-13
最近进口
2025-08-31
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200567539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUUTK20 |
| 成立日期 | 2013-01-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Châu, Huyện Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HỒNG ĐỨC VƯỢNG |
| 企业英文名称 | HONG DUC VUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Linh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02333631888 |
| 邮箱 | hongducvuong2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,023亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $137.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $46.72M |
| 越南 | 3 | $917.9K |
| 美国 | 2 | $364.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $178.8K |
| 新加坡 | 1 | $71.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yijie Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137.0K | 鱼虾粉粒 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinalight General Merchandise Import & Export Corp. | 中国 | 61 | $19.57M | 未焙炒咖啡、芝麻籽 |
| Zhongke (Guangdong) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 58 | $13.97M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Xiangyu Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $8.98M | 鱼虾粉粒、芝麻籽 |
| Dongxing Tongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.22M | 鱼虾粉粒 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 4 | $1.16M | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| China Goldeasy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $966.2K | 鱼虾粉粒、药用植物 |
| Hekou Yijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $848.2K | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| The Scoular Co. | 美国 | 2 | $364.5K | 蛋白质衍生物、鱼虾粉粒 |
| Chinalight General Merchandise Imp & Exp Corp. | 越南 | 1 | $357.4K | 脱荚干豌豆、鱼虾粉粒 |
| Xiamen Xiangyu Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $294.9K | 木薯淀粉、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 鱼虾粉粒 | HEKOU YIJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $137.0K |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-31 | 猫狗饲料 | QUALITY FEEDS LTD | 孟加拉国 | $107.8K |
| 2025-08-24 | 猫狗饲料 | KAZI FARMS LTD | 孟加拉国 | $71.0K |
| 2025-07-24 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $91.2K |
| 2025-07-24 | 鱼虾粉粒 | THE SCOULAR CO | 美国 | $273.3K |
| 2025-07-24 | 鱼虾粉粒 | SCOULAR SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $71.0K |
| 2024-09-18 | 鱼虾粉粒 | ZHONGKE (GUANG DONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $246.5K |
| 2024-08-07 | 鱼虾粉粒 | ZHONGKE (GUANG DONG) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $240.0K |
| 2024-05-29 | 鱼虾粉粒 | DONGXING TONGTAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $265.6K |
| 2024-05-24 | 鱼虾粉粒 | DONGXING TONGTAI IMPORT EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171.2K |
| 2024-05-20 | 鱼虾粉粒 | XIAMEN XIANGYU AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $300.3K |