Phu Loc Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 化纤盥洗织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PHú LộC
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301142812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4N6K0G |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Khu phố Xuân Đài, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Xuân Đài, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0961927228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 41 | $628.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $330.7K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Yiwu Yifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $142.8K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Gaomi Goodal Protective Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $129.1K | 合成纤维手套、塑胶涂层手套 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Hebei Xiongan Jingke Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 化纤盥洗织物、PVC地板/墙覆盖物 |
| Lixian County Yongrun Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 化纤盥洗织物 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Ningbo Zhongrui Ruyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 合成纤维手套 | GAOMI GOODAL PROTECTIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2024-02-16 | 染色混纺棉布 | YIWU YIFENG TRADING CO. LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-01-24 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-24 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-24 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-24 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-01-24 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-24 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-01-18 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-18 | 化纤盥洗织物 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |