Romanto Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROMANTO VIệT NAM
1
进口笔数
5
出口笔数
$1.0K
进口金额
$52.6K
出口金额
2024-04-01
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702716174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4DPM76 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | 1441/2 Lê Chí Dân, khu phố 3, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROMANTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROMANTO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1441/2 Lê Chí Dân, khu phố 3, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $52.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Crown Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Resource International Corporation | 美国 | 2 | $42.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Millennium Global Sourcing Ltd. | 美国 | 1 | $10.4K | 金属框架座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 聚氨酯纺织物 | GOLDEN CROWN TEXTILES CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 木制家具零件 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-31 | 木制家具零件 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 美国 | $2.7K |
| 2025-12-31 | 木制家具零件 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-31 | 木制家具零件 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 美国 | $720 |
| 2025-12-31 | 木制家具零件 | MILLENNIUM GLOBAL SOURCING LTD | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | PET BED SOFAS HS CODE: | HOMELEGANCE LA / HOMERICA | 美国 | $0 |
| 2025-12-18 | 软垫木座椅 | PRIME RESOURCE INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 软垫木座椅 | PRIME RESOURCE INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 软垫木座椅 | PRIME RESOURCE INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 软垫木座椅 | PRIME RESOURCE INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $1.6K |